
|
DDC
| 372.8 |
|
Tác giả CN
| Vũ, Minh Hồng. |
|
Nhan đề
| Bé học luật lệ giao thông / Vũ Minh Hồng, Trần Thị Ngọc Trâm. |
|
Lần xuất bản
| Tái bản lần 4 |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Giáo dục,2004. |
|
Mô tả vật lý
| 40tr. ; 21cm. |
|
Tóm tắt
| Giới thiệu luật lệ đi đường, sang đường, đi đúng luật...cho trẻ làm quen. |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo trục mầm non-Giao thông |
|
Từ khóa tự do
| Giao thông |
|
Từ khóa tự do
| Giáo trục mầm non |
|
Tác giả(bs) CN
| Trần Thị Ngọc Trâm |
|
Địa chỉ
| NCEKho tham khảo Tiếng Việt(20): 201007270-89 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 4345 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 5CE15B4C-A5AE-46AA-AF0B-6EB0938D992C |
|---|
| 005 | 201908011419 |
|---|
| 008 | 181003s2004 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c2400 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20190801141958|bcdsptu4|c20190719094617|dcdsptu2|y20181003223640|zLibIsis |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | 0|avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a372.8|bV500M |
|---|
| 100 | 0|aVũ, Minh Hồng. |
|---|
| 245 | 10|aBé học luật lệ giao thông / |cVũ Minh Hồng, Trần Thị Ngọc Trâm. |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 4 |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bGiáo dục,|c2004. |
|---|
| 300 | |a40tr. ; |c21cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu luật lệ đi đường, sang đường, đi đúng luật...cho trẻ làm quen. |
|---|
| 650 | 14|aGiáo trục mầm non|xGiao thông |
|---|
| 653 | 0|aGiao thông |
|---|
| 653 | 0|aGiáo trục mầm non |
|---|
| 700 | 0|aTrần Thị Ngọc Trâm |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho tham khảo Tiếng Việt|j(20): 201007270-89 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhaotv/thamkhao_3/4345thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a20 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201007270
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
372.8 V500M
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
201007271
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
372.8 V500M
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
201007272
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
372.8 V500M
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
201007273
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
372.8 V500M
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
5
|
201007274
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
372.8 V500M
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
6
|
201007275
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
372.8 V500M
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
7
|
201007276
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
372.8 V500M
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
8
|
201007277
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
372.8 V500M
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
9
|
201007278
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
372.8 V500M
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
10
|
201007279
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
372.8 V500M
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào