
|
DDC
| 709 |
|
Tác giả CN
| Kissick, John |
|
Nhan đề dịch
| Nghệ thuật, bối cảnh và phê bình |
|
Nhan đề
| Art, context and criticism / John Kissick |
|
Lần xuất bản
| 2nd ed. |
|
Thông tin xuất bản
| Boston... : McGraw-Hill, 1996 |
|
Mô tả vật lý
| 512 p. ; 28 cm |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Phê bình nghệ thuật |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Nghệ thuật |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Lịch sử |
|
Địa chỉ
| NCEKho tham khảo Ngoại Văn(1): 202000295 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 16011 |
|---|
| 002 | 4 |
|---|
| 004 | 0306F304-C233-48A4-8364-286F21955D3B |
|---|
| 005 | 202008040914 |
|---|
| 008 | 081223s1996 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a0697266133 |
|---|
| 039 | |y20200804091459|zhaintt |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a709|bK618J |
|---|
| 100 | |aKissick, John |
|---|
| 242 | |aNghệ thuật, bối cảnh và phê bình |
|---|
| 245 | |aArt, context and criticism / |cJohn Kissick |
|---|
| 250 | |a2nd ed. |
|---|
| 260 | |aBoston... : |bMcGraw-Hill, |c1996 |
|---|
| 300 | |a512 p. ; |c28 cm |
|---|
| 650 | |aPhê bình nghệ thuật |
|---|
| 650 | |aNghệ thuật |
|---|
| 650 | |aLịch sử |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho tham khảo Ngoại Văn|j(1): 202000295 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachngoaivan/artcontextthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
202000295
|
Kho tham khảo Ngoại Văn
|
709 K618J
|
Sách ngoại văn
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào