
|
DDC
| 759.73 |
|
Nhan đề
| Calder : Dạnh họa thế giới / Phạm Quang Vinh chủ biên, ... |
|
Lần xuất bản
| In lần 2 |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Kim Đồng,2002. |
|
Mô tả vật lý
| 26tr. ; 21cm. |
|
Tùng thư
| Tủ sách nghệ thuật |
|
Tóm tắt
| Giới thiệu về cuộc đời, quá trình đến với điêu khắc, trường phái trừu tượng và tác phẩm tiêu biểu của Calder |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Nghệ thuật-Danh họa |
|
Từ khóa tự do
| Nghệ thuật |
|
Từ khóa tự do
| Mĩ |
|
Từ khóa tự do
| Nhà điêu khắc |
|
Từ khóa tự do
| Danh họa |
|
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Quang Vinh. |
|
Địa chỉ
| NCEKho tham khảo Tiếng Việt(20): 201024289-308 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 2441 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 4C07CA43-3563-4D2A-A17A-33E608DBFBA6 |
|---|
| 005 | 202003201643 |
|---|
| 008 | 181003s2002 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c15000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20200320164319|bhahtt|c20191027120410|dthuongpt|y20181003223630|zLibIsis |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | 0|avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a759.73|bC1271D |
|---|
| 245 | 00|aCalder : |bDạnh họa thế giới / |cPhạm Quang Vinh chủ biên, ... |
|---|
| 250 | |aIn lần 2 |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKim Đồng,|c2002. |
|---|
| 300 | |a26tr. ; |c21cm. |
|---|
| 490 | |aTủ sách nghệ thuật |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu về cuộc đời, quá trình đến với điêu khắc, trường phái trừu tượng và tác phẩm tiêu biểu của Calder |
|---|
| 650 | 17|aNghệ thuật|xDanh họa |
|---|
| 653 | 0|aNghệ thuật |
|---|
| 653 | 0|aMĩ |
|---|
| 653 | 0|aNhà điêu khắc |
|---|
| 653 | 0|aDanh họa |
|---|
| 700 | 0|aPhạm, Quang Vinh. |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho tham khảo Tiếng Việt|j(20): 201024289-308 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/calderthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a20 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201024289
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
759.73 C1271D
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
201024290
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
759.73 C1271D
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
201024291
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
759.73 C1271D
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
201024292
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
759.73 C1271D
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
5
|
201024293
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
759.73 C1271D
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
6
|
201024294
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
759.73 C1271D
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
7
|
201024295
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
759.73 C1271D
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
8
|
201024296
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
759.73 C1271D
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
9
|
201024297
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
759.73 C1271D
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
10
|
201024298
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
759.73 C1271D
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào