- Sách tham khảo
- 155.40711 NG527T
Giáo trình sự phát triển tâm lí trẻ em lứa tuổi mầm non :
 |
DDC
| 155.40711 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Ánh Tuyết | |
Nhan đề
| Giáo trình sự phát triển tâm lí trẻ em lứa tuổi mầm non : Dành cho hệ Cao đẳng Sư phạm mầm non / Nguyễn Ánh Tuyết, Nguyễn Thị Như Mai | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần 3 | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Giáo dục,2014 | |
Mô tả vật lý
| 302tr. ; 24cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày đối tượng, nhiệm vụ, phương pháp nghiên cứu và đánh giá tâm lý trẻ em, sự phát triển tâm lí trẻ em dưới 3 tuổi, đặc điểm phát triển tâm lí của trẻ mẫu giáo 3 - 6 tuổi, hướng dẫn dạy và học đối với trẻ ở tuổi mầm non | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tâm lí | |
Thuật ngữ chủ đề
| Mẫu giáo | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tâm lí lứa tuổi | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Mai Hoa | |
Địa chỉ
| NCEKho giáo trình(89): 101013856-9, 101041999-2050, 101049810-2, 101054975-6, 101055305-19, 101055433-40, 101055668-70, 101056199, 101058870 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 10138 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 8A83586A-64E1-4F50-B015-A3D6882A9321 |
|---|
| 005 | 202205170919 |
|---|
| 008 | 181003s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040048752|c50000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20220517091938|bphuongltm|c20210226090041|dhoanlth|y20181003223707|zLibIsis |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a155.40711|bNG527T |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Ánh Tuyết |
|---|
| 245 | |aGiáo trình sự phát triển tâm lí trẻ em lứa tuổi mầm non : |bDành cho hệ Cao đẳng Sư phạm mầm non / |cNguyễn Ánh Tuyết, Nguyễn Thị Như Mai |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 3 |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bGiáo dục,|c2014 |
|---|
| 300 | |a302tr. ; |c24cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày đối tượng, nhiệm vụ, phương pháp nghiên cứu và đánh giá tâm lý trẻ em, sự phát triển tâm lí trẻ em dưới 3 tuổi, đặc điểm phát triển tâm lí của trẻ mẫu giáo 3 - 6 tuổi, hướng dẫn dạy và học đối với trẻ ở tuổi mầm non |
|---|
| 650 | |aTâm lí |
|---|
| 650 | |aMẫu giáo |
|---|
| 650 | |aTâm lí lứa tuổi |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Mai Hoa |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho giáo trình|j(89): 101013856-9, 101041999-2050, 101049810-2, 101054975-6, 101055305-19, 101055433-40, 101055668-70, 101056199, 101058870 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachgiaotrinh/gtsuphattrientlteltmnthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a89|b136 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
101013856
|
Kho giáo trình
|
155.40711 NG527T
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
101013857
|
Kho giáo trình
|
155.40711 NG527T
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
101013858
|
Kho giáo trình
|
155.40711 NG527T
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
101013859
|
Kho giáo trình
|
155.40711 NG527T
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
101041999
|
Kho giáo trình
|
155.40711 NG527T
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
6
|
101042000
|
Kho giáo trình
|
155.40711 NG527T
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
101042001
|
Kho giáo trình
|
155.40711 NG527T
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
8
|
101042002
|
Kho giáo trình
|
155.40711 NG527T
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
9
|
101042003
|
Kho giáo trình
|
155.40711 NG527T
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
10
|
101042004
|
Kho giáo trình
|
155.40711 NG527T
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|