- Giáo trình
- 155.40711 NG527T
Giáo trình sự phát triển tâm lí trẻ em lứa tuổi mầm non :
 |
DDC
| 155.40711 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Ánh Tuyết | |
Nhan đề
| Giáo trình sự phát triển tâm lí trẻ em lứa tuổi mầm non : Dành cho hệ cao đẳng sư phạm mầm non / Nguyễn Ánh Tuyết, Nguyễn Thị Như Mai | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần 2 | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Giáo dục, 2011 | |
Mô tả vật lý
| 304tr. ; 24cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày đối tượng, nhiệm vụ, phương pháp nghiên cứu và đánh giá tâm lý trẻ em, sự phát triển tâm lí trẻ em dưới 3 tuổi, đặc điểm phát triển tâm lí của trẻ mẫu giáo 3 - 6 tuổi, hướng dẫn dạy và học đối với trẻ ở tuổi mầm non | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tâm lí | |
Thuật ngữ chủ đề
| Mẫu giáo | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tâm lí lứa tuổi | |
Môn học
| Giáo dục mầm non | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Như Mai | |
Địa chỉ
| NCEKho giáo trình(81): 101000061-140, 101055827 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 11479 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | BED46093-2D44-4D08-87DA-7198615E149C |
|---|
| 005 | 202311011045 |
|---|
| 008 | 081223s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c52000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20231101104033|bdungntk|c20231101103943|ddungntk|y20190215103925|zhoanlth |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a155.40711|bNG527T |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Ánh Tuyết|cPGS.TS |
|---|
| 245 | |aGiáo trình sự phát triển tâm lí trẻ em lứa tuổi mầm non : |bDành cho hệ cao đẳng sư phạm mầm non / |c Nguyễn Ánh Tuyết, Nguyễn Thị Như Mai |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 2 |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bGiáo dục, |c2011 |
|---|
| 300 | |a304tr. ; |c24cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày đối tượng, nhiệm vụ, phương pháp nghiên cứu và đánh giá tâm lý trẻ em, sự phát triển tâm lí trẻ em dưới 3 tuổi, đặc điểm phát triển tâm lí của trẻ mẫu giáo 3 - 6 tuổi, hướng dẫn dạy và học đối với trẻ ở tuổi mầm non |
|---|
| 650 | |aTâm lí |
|---|
| 650 | |aMẫu giáo |
|---|
| 650 | |aTâm lí lứa tuổi |
|---|
| 690 | |aGiáo dục mầm non |
|---|
| 691 | |aGiáo dục mầm non |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Như Mai|cTS |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho giáo trình|j(81): 101000061-140, 101055827 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachgiaotrinh/gtsuphattrientlteltmnthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a81|b145 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
101000061
|
Kho giáo trình
|
155.40711 NG527T
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
101000062
|
Kho giáo trình
|
155.40711 NG527T
|
Giáo trình
|
2
|
Hạn trả:21-08-2023
|
|
|
3
|
101000063
|
Kho giáo trình
|
155.40711 NG527T
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
101000064
|
Kho giáo trình
|
155.40711 NG527T
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
101000065
|
Kho giáo trình
|
155.40711 NG527T
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
6
|
101000066
|
Kho giáo trình
|
155.40711 NG527T
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
101000067
|
Kho giáo trình
|
155.40711 NG527T
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
8
|
101000068
|
Kho giáo trình
|
155.40711 NG527T
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
9
|
101000069
|
Kho giáo trình
|
155.40711 NG527T
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
10
|
101000070
|
Kho giáo trình
|
155.40711 NG527T
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|