- Giáo trình
- 372.210711 NG527T
Giáo dục mầm non những vấn đề lí luận và thực tiễn /
 |
DDC
| 372.210711 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Ánh Tuyết | |
Nhan đề
| Giáo dục mầm non những vấn đề lí luận và thực tiễn / Nguyễn ánh Tuyết | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Đại học sư phạm,2005 | |
Mô tả vật lý
| 592tr. ; 21cm | |
Tóm tắt
| Trình bày quan điểm của giáo dục (GD) mầm non; Nêu lên vấn đề về gia đình và tuổi thơ, các hoạt động vui chơi, GD thẩm mỹ, GD đạo đức, GD trí tuệ, sư phạm mầm non. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo dục | |
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo dục mẫu giáo | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thực tiễn | |
Thuật ngữ chủ đề
| Lí luận | |
Địa chỉ
| NCEKho giáo trình(47): 101040891-928, 101049828, 101051696-7, 101053009-10, 101055685-7, 101055823 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 4278 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 5A76FCA0-7D68-4988-99D8-4A19A57B9E21 |
|---|
| 005 | 202212231537 |
|---|
| 008 | 181003s2005 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c60000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20221223153717|bphuongltm|c20211216142431|dhoanlth|y20181003223639|zLibIsis |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a372.210711|bNG527T |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Ánh Tuyết |
|---|
| 245 | |aGiáo dục mầm non những vấn đề lí luận và thực tiễn / |cNguyễn ánh Tuyết |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bĐại học sư phạm,|c2005 |
|---|
| 300 | |a592tr. ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày quan điểm của giáo dục (GD) mầm non; Nêu lên vấn đề về gia đình và tuổi thơ, các hoạt động vui chơi, GD thẩm mỹ, GD đạo đức, GD trí tuệ, sư phạm mầm non. |
|---|
| 650 | |aGiáo dục |
|---|
| 650 | |aGiáo dục mẫu giáo |
|---|
| 650 | |aThực tiễn |
|---|
| 650 | |aLí luận |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho giáo trình|j(47): 101040891-928, 101049828, 101051696-7, 101053009-10, 101055685-7, 101055823 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/sachgiaotrinh/sgt-hoan1kinhdien/gdhocmnnhungvandeliluanvathuctienthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a47|b2 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
101040891
|
Kho giáo trình
|
372.210711 NG527T
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
101040892
|
Kho giáo trình
|
372.210711 NG527T
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
101040893
|
Kho giáo trình
|
372.210711 NG527T
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
101040894
|
Kho giáo trình
|
372.210711 NG527T
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
101040895
|
Kho giáo trình
|
372.210711 NG527T
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
6
|
101040896
|
Kho giáo trình
|
372.210711 NG527T
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
101040897
|
Kho giáo trình
|
372.210711 NG527T
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
8
|
101040898
|
Kho giáo trình
|
372.210711 NG527T
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
9
|
101040899
|
Kho giáo trình
|
372.210711 NG527T
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
10
|
101040900
|
Kho giáo trình
|
372.210711 NG527T
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|