|
000
| 00000nas#a2200000ui#4500 |
---|
001 | 30022 |
---|
002 | 10 |
---|
004 | 1B32B93E-19B9-4AF5-BA2B-50188D33F075 |
---|
005 | 202406201635 |
---|
008 | 081223s2023 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
039 | |a20240620163546|bphuongltm|c20230518155346|dphuongltm|y20230117104456|zphuongltm |
---|
082 | |a370.5 |
---|
110 | |aTrường Cao đẳng Sư phạm Trung ương |
---|
245 | |aThông tin Khoa học Giáo dục : |bTài liệu lưu hành nội bộ. Số 13 - 2022/|cTrường Cao đẳng Sư phạm Trung ương |
---|
260 | |aHà Nội, |c2023 |
---|
500 | |aĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo. Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương |
---|
650 | |aKhoa học |
---|
650 | |aGiáo dục |
---|
650 | |aThông tin |
---|
653 | |aTập san |
---|
852 | |aNCE|bKho Ấn phẩm định kỳ|j(1): 204001448 |
---|
856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/detaikh/kyyeuhoithao/tapsanttkhgdthumbimage.jpg |
---|
890 | |c1|a1 |
---|
|
|