- Giáo trình
- 895.9220711 L100L
Giáo trình văn học trẻ em /
 |
DDC
| 895.9220711 | |
Tác giả CN
| Lã, Thị Bắc Lý | |
Nhan đề
| Giáo trình văn học trẻ em / Lã Thị Bắc Lý | |
Lần xuất bản
| In lần 22 | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Đại học sư phạm,2025 | |
Mô tả vật lý
| 200tr. ; 24cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày khái quát tình hình sáng tác văn học cho trẻ em; đặc sắc của thơ truyện viết cho trẻ, lứa tuổi mầm non; Giới thiệu tác giả tiêu biểu: Võ Quảng, Tô Hoài, Phạm Hổ, Trần Đăng Khoa; thơ do trẻ em viết; Đề cập đến văn học thiếu nhi nước ngoài. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Văn học | |
Thuật ngữ chủ đề
| Việt Nam | |
Thuật ngữ chủ đề
| Văn học thiếu nhi | |
Thuật ngữ chủ đề
| Nghiên cứu văn học | |
Địa chỉ
| NCEKho giáo trình(20): 101063355-74 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 39201 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | DD085ECE-DE9F-4484-8300-D95B96925E7F |
|---|
| 005 | 202601051053 |
|---|
| 008 | 181003s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c70000 VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260105105338|zphuongltm |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a895.9220711|bL100L |
|---|
| 100 | |aLã, Thị Bắc Lý |
|---|
| 245 | |aGiáo trình văn học trẻ em / |cLã Thị Bắc Lý |
|---|
| 250 | |aIn lần 22 |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bĐại học sư phạm,|c2025 |
|---|
| 300 | |a200tr. ; |c24cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày khái quát tình hình sáng tác văn học cho trẻ em; đặc sắc của thơ truyện viết cho trẻ, lứa tuổi mầm non; Giới thiệu tác giả tiêu biểu: Võ Quảng, Tô Hoài, Phạm Hổ, Trần Đăng Khoa; thơ do trẻ em viết; Đề cập đến văn học thiếu nhi nước ngoài. |
|---|
| 650 | |aVăn học |
|---|
| 650 | |aViệt Nam |
|---|
| 650 | |aVăn học thiếu nhi |
|---|
| 650 | |aNghiên cứu văn học |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho giáo trình|j(20): 101063355-74 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachgiaotrinh/gtvhte2017thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a20|b1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
101063355
|
Kho giáo trình
|
895.9220711 L100L
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
101063356
|
Kho giáo trình
|
895.9220711 L100L
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
101063357
|
Kho giáo trình
|
895.9220711 L100L
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
101063358
|
Kho giáo trình
|
895.9220711 L100L
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
101063359
|
Kho giáo trình
|
895.9220711 L100L
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
6
|
101063360
|
Kho giáo trình
|
895.9220711 L100L
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
101063361
|
Kho giáo trình
|
895.9220711 L100L
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
8
|
101063362
|
Kho giáo trình
|
895.9220711 L100L
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
9
|
101063363
|
Kho giáo trình
|
895.9220711 L100L
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
10
|
101063364
|
Kho giáo trình
|
895.9220711 L100L
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|