thông tin biểu ghi
  • Giáo trình
  • 495.9220711 L100L
    Giáo trình Tiếng Việt và Tiếng Việt thực hành /
DDC 495.9220711
Tác giả CN Lã, Thị Bắc Lý
Nhan đề Giáo trình Tiếng Việt và Tiếng Việt thực hành / Lã Thị Bắc Lý, Phan Thị Hồng Xuân, Nguyễn Thị Thu Nga
Lần xuất bản In lần 17
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2025
Mô tả vật lý 175tr. ; 24cm.
Tóm tắt Trình bày đại cương về tiếng Việt; ngữ âm học tiếng Việt, từ vựng, ngữ pháp, văn bản và phong cách học tiếng Việt
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình
Thuật ngữ chủ đề Thực hành
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Phan Thị Hồng Xuân
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thị Thu Nga
Địa chỉ NCEKho giáo trình(20): 101063375-94
000 00000nam#a2200000ui#4500
00139202
0021
004CBF05562-0E01-4FB8-89B1-432603368DD3
005202601051114
008081223s2025 vm| vie
0091 0
020 |c65000VNĐ
039|y20260105111409|zphuongltm
040 |aTV-CĐSPTW
041 |avie
044 |avm
082 |a495.9220711|bL100L
100 |aLã, Thị Bắc Lý
245 |aGiáo trình Tiếng Việt và Tiếng Việt thực hành / |cLã Thị Bắc Lý, Phan Thị Hồng Xuân, Nguyễn Thị Thu Nga
250 |aIn lần 17
260 |aHà Nội : |bĐại học Sư phạm, |c2025
300 |a175tr. ; |c24cm.
520 |aTrình bày đại cương về tiếng Việt; ngữ âm học tiếng Việt, từ vựng, ngữ pháp, văn bản và phong cách học tiếng Việt
650 |aGiáo trình
650 |aThực hành
650 |aTiếng Việt
700 |aPhan Thị Hồng Xuân
700|aNguyễn Thị Thu Nga
852|aNCE|bKho giáo trình|j(20): 101063375-94
8561|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/sachthamkhao/anhbiatltk/tiengvietvatiengvietbiamoithumbimage.jpg
890|a20
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 101063391 Kho giáo trình 495.9220711 L100L Giáo trình 17
2 101063392 Kho giáo trình 495.9220711 L100L Giáo trình 18
3 101063375 Kho giáo trình 495.9220711 L100L Giáo trình 1
4 101063376 Kho giáo trình 495.9220711 L100L Giáo trình 2
5 101063377 Kho giáo trình 495.9220711 L100L Giáo trình 3
6 101063378 Kho giáo trình 495.9220711 L100L Giáo trình 4
7 101063379 Kho giáo trình 495.9220711 L100L Giáo trình 5
8 101063380 Kho giáo trình 495.9220711 L100L Giáo trình 6
9 101063381 Kho giáo trình 495.9220711 L100L Giáo trình 7
10 101063382 Kho giáo trình 495.9220711 L100L Giáo trình 8

Không có liên kết tài liệu số nào