
|
DDC
| 306.095970711 |
|
Nhan đề
| Cơ sở văn hoá Việt Nam / Trần Quốc Vượng chủ biên; Tô Ngọc Thanh, Nguyễn Chí Bền... |
|
Lần xuất bản
| Tái bản lần 10 |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Giáo dục,2008 |
|
Mô tả vật lý
| 288tr. ; 21cm. |
|
Tùng thư
| Chương trình giáo trình đại học |
|
Tóm tắt
| Trình bày những khái niệm cơ bản, các thành tố của văn hóa, diễn trình lịch sử và không gian văn hóa Việt nam... |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Văn hóa Việt Nam |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Cơ sở văn hóa |
|
Tác giả(bs) CN
| Trần Thúy Anh |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Chí Bền |
|
Tác giả(bs) CN
| Lâm Mỹ Dung |
|
Tác giả(bs) CN
| Trần Quốc Vượng |
|
Tác giả(bs) CN
| Tô Ngọc Thanh |
|
Địa chỉ
| NCEKho giáo trình(1): 101036131 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 39244 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 9BFF68D1-7670-4B73-A7CF-7F9542847D96 |
|---|
| 005 | 202601281531 |
|---|
| 008 | 181003s2008 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c40000 VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260128153108|zthuttv |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | 0|avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a306.095970711|bC460S |
|---|
| 245 | 00|aCơ sở văn hoá Việt Nam / |cTrần Quốc Vượng chủ biên; Tô Ngọc Thanh, Nguyễn Chí Bền... |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 10 |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bGiáo dục,|c2008 |
|---|
| 300 | |a288tr. ; |c21cm. |
|---|
| 490 | |aChương trình giáo trình đại học |
|---|
| 520 | |aTrình bày những khái niệm cơ bản, các thành tố của văn hóa, diễn trình lịch sử và không gian văn hóa Việt nam... |
|---|
| 650 | |aVăn hóa Việt Nam |
|---|
| 650 | 14|aCơ sở văn hóa |
|---|
| 700 | |aTrần Thúy Anh |
|---|
| 700 | |aNguyễn Chí Bền |
|---|
| 700 | |aLâm Mỹ Dung |
|---|
| 700 | 0|aTrần Quốc Vượng|echủ biên |
|---|
| 700 | 0|aTô Ngọc Thanh |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho giáo trình|j(1): 101036131 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachgiaotrinh/cosovhvn2012thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
101036131
|
Kho giáo trình
|
306.095970711 C460S
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào