- Giáo trình
- 355.00711 GI108TR
Giáo trình giáo dục quốc phòng - an ninh :
 |
DDC
| 355.00711 | |
Nhan đề
| Giáo trình giáo dục quốc phòng - an ninh : Dùng cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng. T.2 / Nguyễn Đức Đăng, Nguyễn Tiến Hải, Nguyễn Hữu Hảo,... | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần 4, có sửa chữa bổ sung | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Giáo dục,2013 | |
Mô tả vật lý
| 216tr. ; 24cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu một số loại vũ khí bộ binh, thuốc nổ, phòng chống vũ khí huỷ diệt và cấp cứu vết thương chiến tranh. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo dục | |
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo trình | |
Thuật ngữ chủ đề
| An ninh | |
Thuật ngữ chủ đề
| Quốc phòng | |
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo dục quân sự | |
Thuật ngữ chủ đề
| Quân sự | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Đình Lưu | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Hữu Hảo | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Tiến Hải | |
Tác giả(bs) CN
| Phan Tân Hưng | |
Địa chỉ
| NCEKho giáo trình(1): 101035318 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 40389 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 015A5A23-124E-4CF0-AF6F-553B21F22BDE |
|---|
| 005 | 202604101604 |
|---|
| 008 | 181003s2013 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c28000 VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260410160443|zphuongltm |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a355.00711|bGI108TR |
|---|
| 245 | |aGiáo trình giáo dục quốc phòng - an ninh : |bDùng cho sinh viên các trường đại học, cao đẳng. |nT.2 / |cNguyễn Đức Đăng, Nguyễn Tiến Hải, Nguyễn Hữu Hảo,... |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 4, có sửa chữa bổ sung |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bGiáo dục,|c2013 |
|---|
| 300 | |a216tr. ; |c24cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu một số loại vũ khí bộ binh, thuốc nổ, phòng chống vũ khí huỷ diệt và cấp cứu vết thương chiến tranh. |
|---|
| 650 | |aGiáo dục |
|---|
| 650 | |aGiáo trình |
|---|
| 650 | |aAn ninh |
|---|
| 650 | |aQuốc phòng |
|---|
| 650 | |aGiáo dục quân sự |
|---|
| 650 | |aQuân sự |
|---|
| 700 | |aNguyễn Đình Lưu |
|---|
| 700 | |aNguyễn Hữu Hảo |
|---|
| 700 | |aNguyễn Tiến Hải |
|---|
| 700 | |aPhan Tân Hưng |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho giáo trình|j(1): 101035318 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachgiaotrinh/gtgdqpant22017thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
101035318
|
Kho giáo trình
|
355.00711 GI108TR
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|