- Giáo trình
- 613.20832 L250H
Giáo trình Dinh dưỡng trẻ em :
 |
DDC
| 613.20832 | |
Tác giả CN
| Lê, Thị Mai Hoa | |
Nhan đề
| Giáo trình Dinh dưỡng trẻ em : Tuổi nhà trẻ và mẫu giáo / Lê Thị Mai Hoa | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 180tr. ; 24cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu về dinh dưỡng học đại cương; khái niệm về lương thực, thực phẩm; tầm quan trọng của dinh dưỡng trẻ em tuổi nhà trẻ, mẫu giáo; dinh dưỡng giúp điều trị một số bệnh nhiễm khuẩn thường gặp ở trẻ em; nội dung hoạt động dinh dưỡng trong công tác chăm sóc sức khoẻ ban đầu cho trẻ em, và phương pháp giáo dục dinh dưỡng - sức khoẻ cho trẻ mầm non theo hướng tích hợp kèm phần thực hành dinh dưỡng | |
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo trình | |
Thuật ngữ chủ đề
| Dinh dưỡng | |
Thuật ngữ chủ đề
| Trẻ em | |
Địa chỉ
| NCEKho giáo trình(5): 101000018, 101000024, 101005603, 101025317, 101025331 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 40394 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 83768D50-3C57-44DB-865C-AF85838E3BF2 |
|---|
| 005 | 202604131058 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c70000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260413105817|zphuongltm |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a613.20832|bL250H |
|---|
| 100 | |aLê, Thị Mai Hoa |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Dinh dưỡng trẻ em : |bTuổi nhà trẻ và mẫu giáo / |cLê Thị Mai Hoa |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bĐại học Sư phạm, |c2025 |
|---|
| 300 | |a180tr. ; |c24cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu về dinh dưỡng học đại cương; khái niệm về lương thực, thực phẩm; tầm quan trọng của dinh dưỡng trẻ em tuổi nhà trẻ, mẫu giáo; dinh dưỡng giúp điều trị một số bệnh nhiễm khuẩn thường gặp ở trẻ em; nội dung hoạt động dinh dưỡng trong công tác chăm sóc sức khoẻ ban đầu cho trẻ em, và phương pháp giáo dục dinh dưỡng - sức khoẻ cho trẻ mầm non theo hướng tích hợp kèm phần thực hành dinh dưỡng |
|---|
| 650 | |aGiáo trình |
|---|
| 650 | |aDinh dưỡng |
|---|
| 650 | |aTrẻ em |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho giáo trình|j(5): 101000018, 101000024, 101005603, 101025317, 101025331 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/ảnh bìa tài liệu tk/dinhduongtreemthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
101000018
|
Kho giáo trình
|
613.20832 L250H
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
101005603
|
Kho giáo trình
|
613.20832 L250H
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
3
|
101025331
|
Kho giáo trình
|
613.20832 L250H
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
4
|
101000024
|
Kho giáo trình
|
613.20832 L250H
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
5
|
101025317
|
Kho giáo trình
|
613.20832 L250H
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|