- Giáo trình
- 707.11 NG450C
Giáo trình mĩ thuật cơ bản /
 |
DDC
| 707.11 | |
Tác giả CN
| Ngô, Bá Công | |
Nhan đề
| Giáo trình mĩ thuật cơ bản / Ngô Bá Công | |
Lần xuất bản
| In lần 21 | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Đại học Sư phạm, 2018 | |
Mô tả vật lý
| 239tr. : ; 24cm | |
Tóm tắt
| Trình bày những vấn cơ bản về cơ sở tạo hình, vẽ hình hoạ, vẽ trang trí, vẽ tranh, chữ mĩ thuật, tạo hình xé - cắt dán nặn cơ bản giúp sinh viên tiếp cận phương pháp tổ chức hoạt động tạo hình cho trẻ mầm non | |
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo trình | |
Thuật ngữ chủ đề
| Mĩ thuật | |
Địa chỉ
| NCEKho giáo trình(9): 101064634-7, 101064641, 101064647-50 |
| |
000
| 01215aam a22002538a 4500 |
|---|
| 001 | 40415 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 99EA0403-7D0E-446A-9A9A-93FC9BFAA4E6 |
|---|
| 005 | 202604241441 |
|---|
| 008 | 160504s2018 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045467299 |
|---|
| 020 | |c75000 VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260424144122|zphuongltm |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 082 | |a707.11|bNG450C |
|---|
| 100 | |aNgô, Bá Công |
|---|
| 245 | |aGiáo trình mĩ thuật cơ bản / |cNgô Bá Công |
|---|
| 250 | |aIn lần 21 |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bĐại học Sư phạm, |c2018 |
|---|
| 300 | |a239tr. : ; |c24cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày những vấn cơ bản về cơ sở tạo hình, vẽ hình hoạ, vẽ trang trí, vẽ tranh, chữ mĩ thuật, tạo hình xé - cắt dán nặn cơ bản giúp sinh viên tiếp cận phương pháp tổ chức hoạt động tạo hình cho trẻ mầm non |
|---|
| 650 | |aGiáo trình |
|---|
| 650 | |aMĩ thuật |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho giáo trình|j(9): 101064634-7, 101064641, 101064647-50 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhaotv/thamkhao_7/26420thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a9 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
101064641
|
Kho giáo trình
|
707.11 NG450C
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
2
|
101064637
|
Kho giáo trình
|
707.11 NG450C
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
3
|
101064636
|
Kho giáo trình
|
707.11 NG450C
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
101064635
|
Kho giáo trình
|
707.11 NG450C
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
5
|
101064647
|
Kho giáo trình
|
707.11 NG450C
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
6
|
101064650
|
Kho giáo trình
|
707.11 NG450C
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
7
|
101064649
|
Kho giáo trình
|
707.11 NG450C
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
8
|
101064648
|
Kho giáo trình
|
707.11 NG450C
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
9
|
101064634
|
Kho giáo trình
|
707.11 NG450C
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|