
|
DDC
| 378.597 |
|
Nhan đề
| 10 năm Trường Cao đẳng Sư phạm Nhà trẻ - Mẫu giáo Trung ương 1 (1988 - 1998) |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Trường Cao đẳng Sư phạm Nhà trẻ - Mẫu giáo Trung ương 1, 1998 |
|
Mô tả vật lý
| 10tr. ; 30cm. |
|
Phụ chú
| ĐTTS ghi "Bộ Giáo dục và Đào tạo" |
|
Tóm tắt
| Trình bày quá trình mười năm xây dựng và phát triển của Trường Cao đẳng Sư phạm Nhà trẻ - Mẫu giáo Trung ương 1 (1988 - 1998) gồm: cơ cấu tổ chức, các hoạt động đào tạo, khoa học, đối ngoại. |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Việt Nam |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo dục đại học |
|
Địa chỉ
| NCEKho tham khảo Tiếng Việt(2): 201052875-6 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 40337 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 3A748F7F-9044-430F-A231-96CBE729768B |
|---|
| 005 | 202603180905 |
|---|
| 008 | 081223s1998 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260318090515|zphuongltm |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a378.597|bM558N |
|---|
| 245 | |a10 năm Trường Cao đẳng Sư phạm Nhà trẻ - Mẫu giáo Trung ương 1 (1988 - 1998) |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bTrường Cao đẳng Sư phạm Nhà trẻ - Mẫu giáo Trung ương 1, |c1998 |
|---|
| 300 | |a10tr. ; |c30cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi "Bộ Giáo dục và Đào tạo" |
|---|
| 520 | |aTrình bày quá trình mười năm xây dựng và phát triển của Trường Cao đẳng Sư phạm Nhà trẻ - Mẫu giáo Trung ương 1 (1988 - 1998) gồm: cơ cấu tổ chức, các hoạt động đào tạo, khoa học, đối ngoại. |
|---|
| 650 | |aViệt Nam |
|---|
| 650 | |aGiáo dục đại học |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho tham khảo Tiếng Việt|j(2): 201052875-6 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/ảnh bìa tài liệu tk/10namtruongcaodangthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201052875
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
378.597 M558N
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
201052876
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
378.597 M558N
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào