|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 40368 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | C7B4AF1C-A574-400C-80EC-5C9B44C949B7 |
|---|
| 005 | 202603270854 |
|---|
| 008 | 181003s2007 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c85000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20260327085456|bphuongltm|y20260327085358|zphuongltm |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | 0|avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a423|bNG527H |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Thu Hương |
|---|
| 245 | 00|aTừ điển Anh - Đức - Việt bằng hình dành cho trẻ em : |bChildren's picture dictionary English - German - Vietnamese / |cNguyễn Thu Hương, Nguyễn Hữu Đoàn |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bLao động - Xã hội, |c2007 |
|---|
| 300 | |a88tr. ; |c28cm. |
|---|
| 650 | 14|aTiếng Anh|vTừ điển|xHình ảnh |
|---|
| 653 | |aTiếng Việt |
|---|
| 653 | 0|aHình ảnh. |
|---|
| 653 | 0|aTiếng Anh. |
|---|
| 653 | 0|aTừ điển. |
|---|
| 653 | 0|aTiếng Đức. |
|---|
| 700 | 0|aNguyễn Hữu Đoàn. |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho tham khảo Tiếng Việt|j(1): 201022442 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/ảnh bìa tài liệu tk/tudienanhducvietbanghinhthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201022442
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
423 NG527H
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào