|
DDC
| 495.92259 | |
Tác giả CN
| Phan, Ngọc | |
Nhan đề
| Hình thái học trong từ láy / Phan Ngọc | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Văn học, 2020 | |
Mô tả vật lý
| 155tr. ; 21cm. | |
Tóm tắt
| Tìm hiểu lý thuyết về hình thái học ngôn ngữ. Vấn đề chữ viết và đặc điểm của âm tiết Việt Nam, tính chặt chẽ của quy tắc láy âm và một vài hiện tượng láy âm hết sức phổ biến, trình bày dẫn chứng về ngữ nghĩa chỉ quan hệ của một số âm tiết láy làm phụ tố có vần a, ac, ai, ao, am, an, ap và át, ăn, vài đặc điểm của âm tiết Việt Nam | |
Thuật ngữ chủ đề
| Hình thái học | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tiếng Việt | |
Thuật ngữ chủ đề
| Từ láy | |
Địa chỉ
| NCEKho tham khảo Tiếng Việt(3): 201052994-6 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 40474 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 866EBE90-897C-4A06-A2AF-DDFEA0E47FA2 |
|---|
| 005 | 202608201417 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c34000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260820141744|zphuongltm |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a495.92259|bPH105NG |
|---|
| 100 | |aPhan, Ngọc |
|---|
| 245 | |aHình thái học trong từ láy / |cPhan Ngọc |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bVăn học, |c2020 |
|---|
| 300 | |a155tr. ; |c21cm. |
|---|
| 520 | |aTìm hiểu lý thuyết về hình thái học ngôn ngữ. Vấn đề chữ viết và đặc điểm của âm tiết Việt Nam, tính chặt chẽ của quy tắc láy âm và một vài hiện tượng láy âm hết sức phổ biến, trình bày dẫn chứng về ngữ nghĩa chỉ quan hệ của một số âm tiết láy làm phụ tố có vần a, ac, ai, ao, am, an, ap và át, ăn, vài đặc điểm của âm tiết Việt Nam |
|---|
| 650 | |aHình thái học |
|---|
| 650 | |aTiếng Việt |
|---|
| 650 | |aTừ láy |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho tham khảo Tiếng Việt|j(3): 201052994-6 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201052995
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
495.92259 PH105NG
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
2
|
201052996
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
495.92259 PH105NG
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
3
|
201052994
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
495.92259 PH105NG
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|