|
DDC
| 372.7 |
|
Tác giả CN
| Lê, Anh Vinh |
|
Nhan đề
| Vở bài tập Toán 1. T.1 / Lê Anh Vinh chủ biên, Nguyễn Áng, Vũ Văn Dương... |
|
Lần xuất bản
| Tái bản lần 4 |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2024 |
|
Mô tả vật lý
| 108tr. ; 24cm. |
|
Tùng thư
| Kết nối tri thức với cuộc sống |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Vở bài tập |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Toán |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Lớp 1 |
|
Từ khóa tự do
| Sách đọc thêm |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Áng |
|
Tác giả(bs) CN
| Bùi Bá Mạnh |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Minh Hải |
|
Tác giả(bs) CN
| Vũ Văn Dương |
|
Địa chỉ
| NCEKho tham khảo Tiếng Việt(2): 201053002-3 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 40479 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 9110A776-7F2C-4526-9E67-F12230E4B400 |
|---|
| 005 | 202608250929 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c16000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260825092920|zphuongltm |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a372.7|bL250V |
|---|
| 100 | |aLê, Anh Vinh |
|---|
| 245 | |aVở bài tập Toán 1. |nT.1 / |cLê Anh Vinh chủ biên, Nguyễn Áng, Vũ Văn Dương... |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 4 |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bGiáo dục Việt Nam, |c2024 |
|---|
| 300 | |a108tr. ; |c24cm. |
|---|
| 490 | |aKết nối tri thức với cuộc sống |
|---|
| 650 | |aVở bài tập |
|---|
| 650 | |aToán |
|---|
| 650 | |aLớp 1 |
|---|
| 653 | |aSách đọc thêm |
|---|
| 700 | |aNguyễn Áng |
|---|
| 700 | |aBùi Bá Mạnh |
|---|
| 700 | |aNguyễn Minh Hải |
|---|
| 700 | |aVũ Văn Dương |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho tham khảo Tiếng Việt|j(2): 201053002-3 |
|---|
| 890 | |a2 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201053002
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
372.7 L250V
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
201053003
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
372.7 L250V
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào