
|
DDC
| 618.2 |
|
Nhan đề
| Bảo vệ, khuyến khích và ủng hộ nuôi con bằng sữa mẹ. Vai trò đặc biệt của nhà hộ sinh : Một tuyên bố chung tổ chức y tế thế giới Unicef. |
|
Thông tin xuất bản
| Pháp: Tổ chức y tế thế giới xb., 1989. |
|
Mô tả vật lý
| 32tr. ; 21cm. |
|
Tóm tắt
| Trình bày vai trò của nhà hộ sinh; Đề cập đến việc đào tạo cán bộ y tế để đẩy mạnh và ủng hộ đến việc nuôi con bằng sữa mẹ; Đưa ra phương pháp tiến hành và chăm sóc bà mẹ trước và sau khi sinh. |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Sức khỏe sinh sản-Sinh đẻ-Nuôi con bằng sữa mẹ |
|
Từ khóa tự do
| Sức khỏe sinh sản |
|
Từ khóa tự do
| Nuôi con bằng sữa mẹ |
|
Từ khóa tự do
| Sinh đẻ |
|
Địa chỉ
| NCEKho tham khảo Tiếng Việt(1): 201019749 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 1103 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 80A2E7C3-9A38-48D1-A77C-81BA18610BDB |
|---|
| 005 | 201908021212 |
|---|
| 008 | 181003s1989 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c1000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20190802121211|bcdsptu1|c20190730103035|dcdsptu4|y20181003223624|zLibIsis |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | 0|avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a618.2|bB108V |
|---|
| 245 | 00|aBảo vệ, khuyến khích và ủng hộ nuôi con bằng sữa mẹ. Vai trò đặc biệt của nhà hộ sinh : |bMột tuyên bố chung tổ chức y tế thế giới Unicef. |
|---|
| 260 | |aPháp: |bTổ chức y tế thế giới xb., |c1989. |
|---|
| 300 | |a32tr. ; |c21cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày vai trò của nhà hộ sinh; Đề cập đến việc đào tạo cán bộ y tế để đẩy mạnh và ủng hộ đến việc nuôi con bằng sữa mẹ; Đưa ra phương pháp tiến hành và chăm sóc bà mẹ trước và sau khi sinh. |
|---|
| 650 | 17|aSức khỏe sinh sản|xSinh đẻ|xNuôi con bằng sữa mẹ |
|---|
| 653 | 0|aSức khỏe sinh sản |
|---|
| 653 | 0|aNuôi con bằng sữa mẹ |
|---|
| 653 | 0|aSinh đẻ |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho tham khảo Tiếng Việt|j(1): 201019749 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhaotv/thamkhao_2/1103thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201019749
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
618.2 B108V
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào