- Giáo trình
- 372.21 NG527V
Bài tập tình huống giao tiếp, ứng xử của giáo viên mầm non /
 |
DDC
| 372.21 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Thị Hồng Vân | |
Nhan đề
| Bài tập tình huống giao tiếp, ứng xử của giáo viên mầm non / Nguyễn Thị Hồng Vân, Trần Thị Hằng | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2017 | |
Mô tả vật lý
| 68tr. ; 24cm. | |
Phụ chú
| Trường Cao đẳng Sư phạm Trung ương | |
Tóm tắt
| Giới thiệu về giao tiếp, ứng xử của giáo viên mầm non(MN); Trình bày bài tập tình huống giao tiếp, ứng xử của giáo viên MN với trẻ MN, với phụ huynh của trẻ, với đồng nghiệp, với các cấp lãnh đạo. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo dục | |
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo dục mầm non | |
Thuật ngữ chủ đề
| Giao tiếp | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tình huống | |
Thuật ngữ chủ đề
| Ứng xử | |
Tác giả(bs) CN
| Trần Thị Hằng | |
Địa chỉ
| NCEKho giáo trình(260): 101001152-330, 101001332-86, 101001388-411, 101056057-8 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 12627 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | A3E67CFA-7266-4BB5-AEB5-DCC26DFAFE27 |
|---|
| 005 | 202203091603 |
|---|
| 008 | 081223s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c31000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20220309160303|bthuttv|c20190719103510|dthuttv|y20190508094758|zthuttv |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a372.21|bNG527V |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Thị Hồng Vân |
|---|
| 245 | |aBài tập tình huống giao tiếp, ứng xử của giáo viên mầm non / |cNguyễn Thị Hồng Vân, Trần Thị Hằng |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bGiáo dục Việt Nam, |c2017 |
|---|
| 300 | |a68tr. ; |c24cm. |
|---|
| 500 | |aTrường Cao đẳng Sư phạm Trung ương |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu về giao tiếp, ứng xử của giáo viên mầm non(MN); Trình bày bài tập tình huống giao tiếp, ứng xử của giáo viên MN với trẻ MN, với phụ huynh của trẻ, với đồng nghiệp, với các cấp lãnh đạo. |
|---|
| 650 | |aGiáo dục |
|---|
| 650 | |aGiáo dục mầm non |
|---|
| 650 | |aGiao tiếp |
|---|
| 650 | |aTình huống |
|---|
| 650 | |aỨng xử |
|---|
| 700 | |aTrần Thị Hằng |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho giáo trình|j(260): 101001152-330, 101001332-86, 101001388-411, 101056057-8 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachgiaotrinh/baitaptinhhuonggiaotiepthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a260|b149 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
101001397
|
Kho giáo trình
|
372.21 NG527V
|
Giáo trình
|
246
|
Hạn trả:19-06-2026
|
|
|
2
|
101001398
|
Kho giáo trình
|
372.21 NG527V
|
Giáo trình
|
247
|
|
|
|
3
|
101001399
|
Kho giáo trình
|
372.21 NG527V
|
Giáo trình
|
248
|
|
|
|
4
|
101001400
|
Kho giáo trình
|
372.21 NG527V
|
Giáo trình
|
249
|
Hạn trả:22-06-2026
|
|
|
5
|
101001401
|
Kho giáo trình
|
372.21 NG527V
|
Giáo trình
|
250
|
|
|
|
6
|
101001402
|
Kho giáo trình
|
372.21 NG527V
|
Giáo trình
|
251
|
Hạn trả:15-06-2026
|
|
|
7
|
101001403
|
Kho giáo trình
|
372.21 NG527V
|
Giáo trình
|
252
|
|
|
|
8
|
101001404
|
Kho giáo trình
|
372.21 NG527V
|
Giáo trình
|
253
|
|
|
|
9
|
101001405
|
Kho giáo trình
|
372.21 NG527V
|
Giáo trình
|
254
|
|
|
|
10
|
101001406
|
Kho giáo trình
|
372.21 NG527V
|
Giáo trình
|
255
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|