
|
DDC
| 613.20832 |
|
Tác giả CN
| Hà, Huy Khôi |
|
Nhan đề
| Các bệnh thiếu dinh dưỡng và sức khoẻ cộng đồng ở Việt Nam / Hà Huy Khôi, Từ Giấy. |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Y học, 1994. |
|
Mô tả vật lý
| 210tr. : minh họa ; 19cm. |
|
Tóm tắt
| Trình bày các bệnh thiếu dinh dưỡng thường gặp ở Việt Nam. Tình trạng dinh dưỡng, nguyên nhân và các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng dinh dưỡng. Phương pháp hành động. Hoạt động dinh dưỡng ở cơ sở. Xây dựng mô hình đánh giá tình hình dinh dưỡng ở cộng đồng. Phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng và đánh giá hiệu quả các dự án dinh dưỡng. |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Sức khỏe-Dinh dưỡng |
|
Từ khóa tự do
| Dinh dưỡng |
|
Từ khóa tự do
| Sức khỏe |
|
Từ khóa tự do
| Bệnh |
|
Từ khóa tự do
| Sức khỏe cộng đồng |
|
Tác giả(bs) CN
| Từ, Giấy |
|
Địa chỉ
| NCEKho tham khảo Tiếng Việt(1): 201015060 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 12780 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 064D1985-D474-47C9-ACCE-D960D54DA1E3 |
|---|
| 005 | 201911041753 |
|---|
| 008 | 081223s1994 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20191104175334|bcdsptu4|c20191013093115|dthuongpt|y20190710092919|zcdsptu4 |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | 0 |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a613.20832|bH100KH |
|---|
| 100 | 0 |aHà, Huy Khôi |
|---|
| 245 | 10|aCác bệnh thiếu dinh dưỡng và sức khoẻ cộng đồng ở Việt Nam / |cHà Huy Khôi, Từ Giấy. |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bY học, |c1994. |
|---|
| 300 | |a210tr. : |bminh họa ; |c19cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày các bệnh thiếu dinh dưỡng thường gặp ở Việt Nam. Tình trạng dinh dưỡng, nguyên nhân và các yếu tố ảnh hưởng đến tình trạng dinh dưỡng. Phương pháp hành động. Hoạt động dinh dưỡng ở cơ sở. Xây dựng mô hình đánh giá tình hình dinh dưỡng ở cộng đồng. Phương pháp đánh giá tình trạng dinh dưỡng và đánh giá hiệu quả các dự án dinh dưỡng. |
|---|
| 650 | 17|aSức khỏe|xDinh dưỡng |
|---|
| 653 | 0 |aDinh dưỡng |
|---|
| 653 | 0 |aSức khỏe |
|---|
| 653 | 0 |aBệnh |
|---|
| 653 | 0 |aSức khỏe cộng đồng |
|---|
| 700 | 0 |aTừ, Giấy |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho tham khảo Tiếng Việt|j(1): 201015060 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhaotv/thamkhao_4/12780thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201015060
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
613.20832 H100KH
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào