thông tin biểu ghi
  • Giáo trình
  • 155.40711 NG527T
    Tâm lí học trẻ em lứa tuổi mầm non :
DDC 155.40711
Tác giả CN Nguyễn, Ánh Tuyết
Nhan đề Tâm lí học trẻ em lứa tuổi mầm non : Từ lọt lòng đến 6 tuổi / Nguyễn Ánh Tuyết chủ biên, Nguyễn Như Mai, Đinh Kim Thanh.
Lần xuất bản In lần 5 có sửa chữa, bổ sung.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Đại học Sư phạm, 2004.
Mô tả vật lý 380tr. ; 21cm.
Tóm tắt Trình bày đối tượng, nhiệm vụ và ý nghĩa của tâm lý học trẻ em, mối liên hệ cuả tâm lý học trẻ em với khoa học khác. Giới thiệu về lịch sử và quy luật phát triển tâm lý của trẻ em.
Thuật ngữ chủ đề Tâm lí học-Trẻ em
Từ khóa tự do Tâm lí học
Từ khóa tự do Giáo dục mầm non
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Tâm lí lứa tuổi
Tác giả(bs) CN Đinh, Kim Thoa
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Như Mai
Địa chỉ NCEKho giáo trình(212): 101003571-3, 101003575-9, 101003581-609, 101003611-20, 101003622-7, 101003629, 101003632, 101003636-40, 101003642-3, 101003645-8, 101003650-1, 101003654-7, 101003659-63, 101003665-701, 101003703, 101003705-16, 101003718-32, 101003735-9, 101003741-50, 101003752, 101003754-61, 101027372-82, 101027384-96, 101027398-402, 101028483-6, 101049094-6, 101049098-101, 101053003-4, 101054409, 101056191, 101056213, 101063176
000 00000nam a2200000 4500
00112883
0021
00444A3FE58-DA0C-4A5A-9A99-71B30573DBE0
005202308241442
008181003s2004 vm| vie
0091 0
020|c30000 VNĐ
039|a20230824144246|bthuongpt|c20220225112834|dhoanlth|y20190722095055|zcdsptu4
040|aTV-CĐSPTW
0410|avie
044|avm
08204|a155.40711|bNG527T
1000|aNguyễn, Ánh Tuyết
24510|aTâm lí học trẻ em lứa tuổi mầm non : |bTừ lọt lòng đến 6 tuổi / |cNguyễn Ánh Tuyết chủ biên, Nguyễn Như Mai, Đinh Kim Thanh.
250|aIn lần 5 có sửa chữa, bổ sung.
260|aHà Nội :|bNxb. Đại học Sư phạm, |c2004.
300|a380tr. ; |c21cm.
520|aTrình bày đối tượng, nhiệm vụ và ý nghĩa của tâm lý học trẻ em, mối liên hệ cuả tâm lý học trẻ em với khoa học khác. Giới thiệu về lịch sử và quy luật phát triển tâm lý của trẻ em.
65014|aTâm lí học|xTrẻ em
6530|aTâm lí học
6530|aGiáo dục mầm non
6530|aGiáo trình
6530|aTâm lí lứa tuổi
7000|aĐinh, Kim Thoa
7000|aNguyễn, Như Mai
852|aNCE|bKho giáo trình|j(212): 101003571-3, 101003575-9, 101003581-609, 101003611-20, 101003622-7, 101003629, 101003632, 101003636-40, 101003642-3, 101003645-8, 101003650-1, 101003654-7, 101003659-63, 101003665-701, 101003703, 101003705-16, 101003718-32, 101003735-9, 101003741-50, 101003752, 101003754-61, 101027372-82, 101027384-96, 101027398-402, 101028483-6, 101049094-6, 101049098-101, 101053003-4, 101054409, 101056191, 101056213, 101063176
8561|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachgiaotrinh/tamlyhoctreemluatuoimn2thumbimage.jpg
890|a212|b928
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 101003620 Kho giáo trình 155.40711 NG527T Giáo trình 50 Hạn trả:18-07-2022
2 101003748 Kho giáo trình 155.40711 NG527T Giáo trình 178 Hạn trả:14-08-2023
3 101003677 Kho giáo trình 155.40711 NG527T Giáo trình 107 Hạn trả:18-07-2024
4 101003614 Kho giáo trình 155.40711 NG527T Giáo trình 44 Hạn trả:18-07-2024
5 101003627 Kho giáo trình 155.40711 NG527T Giáo trình 57 Hạn trả:26-11-2025
6 101003687 Kho giáo trình 155.40711 NG527T Giáo trình 117 Hạn trả:28-07-2025
7 101003700 Kho giáo trình 155.40711 NG527T Giáo trình 130 Hạn trả:16-07-2026
8 101003713 Kho giáo trình 155.40711 NG527T Giáo trình 143 Hạn trả:08-10-2026
9 101003623 Kho giáo trình 155.40711 NG527T Giáo trình 53 Hạn trả:10-07-2026
10 101027398 Kho giáo trình 155.40711 NG527T Giáo trình 327 Hạn trả:10-07-2026

Không có liên kết tài liệu số nào