| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 13053 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | FF330E90-E89A-461F-B386-A1C922E7A1A4 |
|---|
| 005 | 201911081333 |
|---|
| 008 | 081223s2016 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c9200 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20191108133300|bcdsptu4|c20190918140927|dthuongpt|y20190819111749|zcdsptu1 |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | 0 |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a807.6|bB103T |
|---|
| 245 | 00|aBài tập ngữ văn 8. |nTập 2 / |cNguyễn Khắc Phi, ... |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thức12 |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bGiáo dục Việt Nam, |c2016. |
|---|
| 300 | |a132tr. ; |c24cm. |
|---|
| 520 | |aGồm các bài tập ngữ văn dành cho học sinh lớp 8 |
|---|
| 650 | 17|aNgữ văn|xLớp 8|vSách bài tập |
|---|
| 653 | 0 |aSách bài tập |
|---|
| 653 | 0 |aNgữ văn |
|---|
| 653 | 0 |aLớp 8 |
|---|
| 700 | 0 |aNguyễn, Khắc Phi|echủ biên. |
|---|
| 700 | 0 |aNguyễn, Thị Hồng Vân |
|---|
| 700 | 0 |aBùi, Minh Toán |
|---|
| 700 | 0 |aLã, Nhâm Thìn |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho tham khảo Tiếng Việt|j(3): 201029211-3 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhaotv/thamkhao_4/13053thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201029211
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
807.6 B103T
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
201029212
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
807.6 B103T
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
201029213
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
807.6 B103T
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|