|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 15110 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | DEE1C95C-512C-4B69-818F-DE79F540E327 |
|---|
| 005 | 202005181536 |
|---|
| 008 | 181003s2002 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c47000 VNĐ |
|---|
| 039 | |y20200518153610|zhaintt |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a823|bB6941R |
|---|
| 100 | |aBolt, Robert |
|---|
| 245 | |aNỗi cô đơn của quỷ / |cRobert Bolt; Vĩnh Khôi dịch |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bHội Nhà văn,|c2002 |
|---|
| 300 | |a488tr. ; |c19cm. |
|---|
| 650 | |aVăn học |
|---|
| 650 | |aTác phẩm văn học |
|---|
| 650 | |aVăn học nước ngoài |
|---|
| 650 | |aVăn học Anh |
|---|
| 700 | |aRobert Bolt |
|---|
| 700 | |aVĩnh Khôi |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho tham khảo Tiếng Việt|j(1): 201036417 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhaotv/thamkhao_5/4761thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201036417
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
823 B6941R
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào