- Sách tham khảo
- 398 L250L
Khoán định hương ước và nếp sống văn hoá làng xứ Huế thế kỷ 17 - đầu thế kỷ 20 /
 |
DDC
| 398 | |
Tác giả CN
| Lê, Nguyễn Lưu | |
Nhan đề
| Khoán định hương ước và nếp sống văn hoá làng xứ Huế thế kỷ 17 - đầu thế kỷ 20 / Lê Nguyễn Lưu | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Thời đại,2011 | |
Mô tả vật lý
| 514tr. ; 21cm. | |
Phụ chú
| Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | |
Tóm tắt
| Trình bày quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức qua các giai đoạn nhà Trần - Hồ, Lê - Mạc, Nguyễn - Tây Sơn và giai đoạn nhà Nguyễn đến nay. Giới thiệu các văn bản khoán định hương ước, xây dựng đời sống vật chất, tinh thần. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Văn hoá | |
Thuật ngữ chủ đề
| Văn hoá dân gian | |
Thuật ngữ chủ đề
| Hương ước | |
Thuật ngữ chủ đề
| Huế | |
Thuật ngữ chủ đề
| Văn hoá giao tiếp | |
Địa chỉ
| NCEKho tham khảo Tiếng Việt(1): 201038890 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 15722 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 3F2EC8D1-0D06-40A6-92CE-B1472C95819E |
|---|
| 005 | 202007021545 |
|---|
| 008 | 181003s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20200702154558|zthuttv |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a398|bL250L |
|---|
| 100 | |aLê, Nguyễn Lưu |
|---|
| 245 | |aKhoán định hương ước và nếp sống văn hoá làng xứ Huế thế kỷ 17 - đầu thế kỷ 20 / |cLê Nguyễn Lưu |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bThời đại,|c2011 |
|---|
| 300 | |a514tr. ; |c21cm. |
|---|
| 500 | |aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam |
|---|
| 520 | |aTrình bày quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức qua các giai đoạn nhà Trần - Hồ, Lê - Mạc, Nguyễn - Tây Sơn và giai đoạn nhà Nguyễn đến nay. Giới thiệu các văn bản khoán định hương ước, xây dựng đời sống vật chất, tinh thần. |
|---|
| 650 | |aVăn hoá |
|---|
| 650 | |aVăn hoá dân gian |
|---|
| 650 | |aHương ước |
|---|
| 650 | |aHuế |
|---|
| 650 | |aVăn hoá giao tiếp |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho tham khảo Tiếng Việt|j(1): 201038890 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhaotv/khoandinhhuonguocthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201038890
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
398 L250L
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|