
|
DDC
| 398.2 |
|
Tác giả CN
| Bùi, Văn Nợi |
|
Nhan đề
| Mo Mường /. T.1 / Bùi Văn Nợi |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Văn hoá dân tộc,2012 |
|
Mô tả vật lý
| 760tr ; 21cm. |
|
Phụ chú
| Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Văn hoá |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Văn hoá dân gian |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Văn học dân gian |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Dân tộc Mường |
|
Địa chỉ
| NCEKho tham khảo Tiếng Việt(1): 201039784 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 18263 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 6DD37272-9FBA-495B-A84C-EB30D6EE9E49 |
|---|
| 005 | 202009141002 |
|---|
| 008 | 181003s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20200914100231|zthuttv |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a398.2|bB510N |
|---|
| 100 | |aBùi, Văn Nợi |
|---|
| 245 | |aMo Mường /. |nT.1 / |cBùi Văn Nợi |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bVăn hoá dân tộc,|c2012 |
|---|
| 300 | |a760tr ; |c21cm. |
|---|
| 500 | |aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam |
|---|
| 650 | |aVăn hoá |
|---|
| 650 | |aVăn hoá dân gian |
|---|
| 650 | |aVăn học dân gian |
|---|
| 650 | |aDân tộc Mường |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho tham khảo Tiếng Việt|j(1): 201039784 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhaotv/momuong1thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201039784
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
398.2 B510N
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào