
|
DDC
| 398.20942 |
|
Nhan đề
| Truyện cổ tích Anh : English fairy takes / Trần Bích Thoa dịch |
|
Lần xuất bản
| Tái bản lần 2 |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Giáo dục,1997 |
|
Mô tả vật lý
| 152tr. ; 21cm. |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Văn học |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Văn học nước ngoài |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Truyện cổ tích |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Anh |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Sách song ngữ |
|
Tác giả(bs) CN
| Trần Bích Thoa |
|
Địa chỉ
| NCEKho tham khảo Tiếng Việt(18): 201020955-9, 201044784-96 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 1918 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 4C8FEB4F-255A-4622-AB20-D338BFBAD863 |
|---|
| 005 | 202011231123 |
|---|
| 008 | 181003s1997 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c8000VNĐ |
|---|
| 039 | |a20201123112331|bhoanlth|c20200113143817|dhoanlth|y20181003223628|zLibIsis |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a398.20942|bTR527C |
|---|
| 245 | |aTruyện cổ tích Anh : |bEnglish fairy takes / |cTrần Bích Thoa dịch |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 2 |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bGiáo dục,|c1997 |
|---|
| 300 | |a152tr. ; |c21cm. |
|---|
| 650 | |aVăn học |
|---|
| 650 | |aVăn học nước ngoài |
|---|
| 650 | |aTruyện cổ tích |
|---|
| 650 | |aAnh |
|---|
| 650 | |aSách song ngữ |
|---|
| 700 | |aTrần Bích Thoa |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho tham khảo Tiếng Việt|j(18): 201020955-9, 201044784-96 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/truyencotichanhthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a18 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201020955
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
398.20942 TR527C
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
201020956
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
398.20942 TR527C
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
201020957
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
398.20942 TR527C
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
201020958
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
398.20942 TR527C
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
5
|
201020959
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
398.20942 TR527C
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
6
|
201044784
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
398.20942 TR527C
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
7
|
201044785
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
398.20942 TR527C
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
8
|
201044786
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
398.20942 TR527C
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
9
|
201044787
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
398.20942 TR527C
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
10
|
201044788
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
398.20942 TR527C
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào