- Sách tham khảo
- 394.26 H407C
Lễ hội truyền thống dân tộc Tày huyện Bắc Sơn, Lạng Sơn / :
 |
DDC
| 394.26 | |
Tác giả CN
| Hoàng, Tuấn Cư | |
Nhan đề
| Lễ hội truyền thống dân tộc Tày huyện Bắc Sơn, Lạng Sơn / : Khảo sát, nghiên cứu, giới thiệu / Hoàng Tuấn Cư | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Nxb. Hội nhà văn, 2017 | |
Mô tả vật lý
| 304tr. ; 21cm. | |
Phụ chú
| Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | |
Tóm tắt
| Giới thiệu về một số lễ, nghi lễ, lịch sử, nội dung của một số lễ hội truyền thống dân tộc Tày ở huyện Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn: lễ hội Lồng Rống (xã Quỳnh Sơn), lễ hội Ná Nhèm (xã Trấn Yên) | |
Thuật ngữ chủ đề
| Lễ hội truyền thống | |
Thuật ngữ chủ đề
| Dân tộc Tày | |
Thuật ngữ chủ đề
| Lạng Sơn | |
Địa chỉ
| NCEKho tham khảo Tiếng Việt(1): 201039995 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 21045 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 05D30A09-CB95-4699-8B21-2877C89ADAE3 |
|---|
| 005 | 202010061617 |
|---|
| 008 | 081223s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20201006161744|bthuttv|y20201006161512|zthuttv |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a394.26|bH407C |
|---|
| 100 | |aHoàng, Tuấn Cư |
|---|
| 245 | |aLễ hội truyền thống dân tộc Tày huyện Bắc Sơn, Lạng Sơn / : |bKhảo sát, nghiên cứu, giới thiệu / |cHoàng Tuấn Cư |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bNxb. Hội nhà văn, |c2017 |
|---|
| 300 | |a304tr. ; |c21cm. |
|---|
| 500 | |aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu về một số lễ, nghi lễ, lịch sử, nội dung của một số lễ hội truyền thống dân tộc Tày ở huyện Bắc Sơn, tỉnh Lạng Sơn: lễ hội Lồng Rống (xã Quỳnh Sơn), lễ hội Ná Nhèm (xã Trấn Yên) |
|---|
| 650 | |aLễ hội truyền thống |
|---|
| 650 | |aDân tộc Tày |
|---|
| 650 | |aLạng Sơn |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho tham khảo Tiếng Việt|j(1): 201039995 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhaotv/lehoitruyenthongdantoctaythumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201039995
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
394.26 H407C
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|