DDC
| 680 |
Tác giả CN
| Bùi, Tân |
Nhan đề
| Nghề truyền thống trên đất Phú Yên / Bùi Tân |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Văn hoá thông tin,2010 |
Mô tả vật lý
| 378tr. ; 21cm. |
Phụ chú
| Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam |
Tóm tắt
| Giới thiệu các nghề sản xuất và chế biến sản phẩm nông lâm nghiệp, nghề thủ công truyền thống, nuôi trồng, chế biến và dịch vụ thuỷ hải sản. |
Thuật ngữ chủ đề
| Văn hoá |
Thuật ngữ chủ đề
| Văn hoá dân gian |
Thuật ngữ chủ đề
| Phú Yên |
Thuật ngữ chủ đề
| Nghề nghiệp |
Địa chỉ
| NCEKho tham khảo Tiếng Việt(1): 201040097 |
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
---|
001 | 21130 |
---|
002 | 2 |
---|
004 | D3115920-41CD-442E-845C-BB6F1E3A025C |
---|
005 | 202203301435 |
---|
008 | 181003s2010 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
039 | |a20220330143539|bthuttv|y20201008150532|zthuttv |
---|
040 | |aTV-CĐSPTW |
---|
041 | |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | |a680|bB510T |
---|
100 | |aBùi, Tân |
---|
245 | |aNghề truyền thống trên đất Phú Yên / |cBùi Tân |
---|
260 | |aHà Nội : |bVăn hoá thông tin,|c2010 |
---|
300 | |a378tr. ; |c21cm. |
---|
500 | |aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam |
---|
520 | |aGiới thiệu các nghề sản xuất và chế biến sản phẩm nông lâm nghiệp, nghề thủ công truyền thống, nuôi trồng, chế biến và dịch vụ thuỷ hải sản. |
---|
650 | |aVăn hoá |
---|
650 | |aVăn hoá dân gian |
---|
650 | |aPhú Yên |
---|
650 | |aNghề nghiệp |
---|
852 | |aNCE|bKho tham khảo Tiếng Việt|j(1): 201040097 |
---|
856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhaotv/nghetruyenthongphuyenthumbimage.jpg |
---|
890 | |a1 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
1
|
201040097
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
680 B510T
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào