|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 21501 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 4B97B6C8-6339-4826-9AB8-F1BC3B0CB19B |
|---|
| 005 | 202010281042 |
|---|
| 008 | 181003s2015 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20201028104217|zthuttv |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a398.2|bB510N |
|---|
| 100 | |aBùi, Văn Nợi |
|---|
| 245 | |aMỡi Mường / |cBùi Văn Nợi |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bKhoa học xã hội,|c2015 |
|---|
| 300 | |a128tr. ; |c21cm. |
|---|
| 500 | |aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam |
|---|
| 650 | |aVăn hóa |
|---|
| 650 | |aVăn hóa dân gian |
|---|
| 650 | |aDân tộc Mường |
|---|
| 650 | |aPhong tục tập quán |
|---|
| 650 | |aTín ngưỡng dân gian |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho tham khảo Tiếng Việt|j(1): 201040101 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhaotv/moimuongthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201040101
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
398.2 B510N
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào