 |
DDC
| 398 | |
Nhan đề
| Văn nghệ dân gian Hà Tây / Dương Kiều Minh, Yên Giang, Minh Nhương, Đoàn Công Hoạt | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Văn hoá dân tộc,2011 | |
Mô tả vật lý
| 848tr. ; 21cm. | |
Phụ chú
| Hội Văn nghệ dân gian Việt Nam | |
Tóm tắt
| Giới thiệu về văn hoá, lễ hội, tín ngưỡng, con người các di tích lịch sử, ẩm thực dân gian của Hà Nội. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Văn hoá dân gian | |
Thuật ngữ chủ đề
| Lễ hội | |
Thuật ngữ chủ đề
| Văn hóa | |
Thuật ngữ chủ đề
| Văn học dân gian | |
Thuật ngữ chủ đề
| Tín ngưỡng | |
Thuật ngữ chủ đề
| Nghiên cứu văn học | |
Tác giả(bs) CN
| Đoàn Công Hoạt | |
Tác giả(bs) CN
| Dương Kiều Minh | |
Tác giả(bs) CN
| Minh Nhương | |
Tác giả(bs) CN
| Yên Giang | |
Địa chỉ
| NCEKho tham khảo Tiếng Việt(1): 201040574 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 21760 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 92654CFB-C8A5-4D4C-9397-A22AFED15D10 |
|---|
| 005 | 202011111521 |
|---|
| 008 | 181003s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20201111152122|zthuttv |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a398|bV115NGH |
|---|
| 245 | |aVăn nghệ dân gian Hà Tây / |cDương Kiều Minh, Yên Giang, Minh Nhương, Đoàn Công Hoạt |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bVăn hoá dân tộc,|c2011 |
|---|
| 300 | |a848tr. ; |c21cm. |
|---|
| 500 | |aHội Văn nghệ dân gian Việt Nam |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu về văn hoá, lễ hội, tín ngưỡng, con người các di tích lịch sử, ẩm thực dân gian của Hà Nội. |
|---|
| 650 | |aVăn hoá dân gian |
|---|
| 650 | |aLễ hội |
|---|
| 650 | |aVăn hóa |
|---|
| 650 | |aVăn học dân gian |
|---|
| 650 | |aTín ngưỡng |
|---|
| 650 | |aNghiên cứu văn học |
|---|
| 700 | |aĐoàn Công Hoạt |
|---|
| 700 | |aDương Kiều Minh |
|---|
| 700 | |aMinh Nhương |
|---|
| 700 | |aYên Giang |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho tham khảo Tiếng Việt|j(1): 201040574 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhaotv/vndghataythumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201040574
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
398 V115NGH
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|