
|
DDC
| 371.1 |
|
Tác giả CN
| Develay. Michel. |
|
Nhan đề
| Một số vấn đề về đào tạo giáo viên / Michel Develay; Nguyễn Kỳ... dịch. |
|
Lần xuất bản
| Tái bản lần 1. |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Giáo dục,1999. |
|
Mô tả vật lý
| 140 tr. ;21cm. |
|
Tóm tắt
| Trình bày quan niệm, nguyên tắc, nội dung và phương thức đào tạo giáo viên. Nêu lên tính chất và bản sắc nghề nghiệp này. |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo dục-Giáo viên.-Đào tạo |
|
Từ khóa tự do
| Giáo dục. |
|
Từ khóa tự do
| Giáo viên. |
|
Từ khóa tự do
| Đào tạo. |
|
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Văn Tảo. |
|
Tác giả(bs) CN
| Phan, Hữu Chân. |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Kỳ |
|
Địa chỉ
| NCEKho tham khảo Tiếng Việt(22): 201016721-42 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 2228 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 121ADEB6-21F8-48F5-803D-77DBB6CF540C |
|---|
| 005 | 201907301433 |
|---|
| 008 | 181003s1999 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c7600 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20190730143336|bcdsptu4|c20190726221130|dthuongpt|y20181003223629|zLibIsis |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | 0|avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a371.1|bD4891M |
|---|
| 100 | 1|aDevelay. Michel. |
|---|
| 245 | 10|aMột số vấn đề về đào tạo giáo viên /|cMichel Develay; Nguyễn Kỳ... dịch. |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 1. |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bGiáo dục,|c1999. |
|---|
| 300 | |a140 tr. ;|c21cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày quan niệm, nguyên tắc, nội dung và phương thức đào tạo giáo viên. Nêu lên tính chất và bản sắc nghề nghiệp này. |
|---|
| 650 | 17|aGiáo dục|xGiáo viên.|xĐào tạo |
|---|
| 653 | 0|aGiáo dục. |
|---|
| 653 | 0|aGiáo viên. |
|---|
| 653 | 0|aĐào tạo. |
|---|
| 700 | 0|aVũ, Văn Tảo. |
|---|
| 700 | 0|aPhan, Hữu Chân. |
|---|
| 700 | 0|aNguyễn Kỳ|edịch. |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho tham khảo Tiếng Việt|j(22): 201016721-42 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhaotv/thamkhao_1/2228thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a22 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201016721
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
371.1 D4891M
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
201016722
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
371.1 D4891M
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
201016723
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
371.1 D4891M
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
201016724
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
371.1 D4891M
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
5
|
201016725
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
371.1 D4891M
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
6
|
201016726
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
371.1 D4891M
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
7
|
201016727
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
371.1 D4891M
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
8
|
201016728
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
371.1 D4891M
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
9
|
201016729
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
371.1 D4891M
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
10
|
201016730
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
371.1 D4891M
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào