|
000
| 00000nas#a2200000ui#4500 |
---|
001 | 28401 |
---|
002 | 10 |
---|
004 | 98F5E44D-A0C9-41DE-9D80-5037AB6FFBF9 |
---|
005 | 202206091114 |
---|
008 | 081223s1998 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
039 | |a20220609111404|bphuongltm|c20220609093604|dphuongltm|y20220609090118|zphuongltm |
---|
040 | |aTV-CĐSPTW |
---|
041 | |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | |a405 |
---|
110 | |aTrung tâm Khoa học xã hội và Nhân văn Quốc gia. Viện Ngôn ngữ học |
---|
245 | |aNgôn ngữ : |b[Tạp chí đóng tập] / |cTrung tâm Khoa học xã hội và Nhân văn Quốc gia. Viện Ngôn ngữ học |
---|
260 | |aHà Nội : |bViện ngôn ngữ học, |c1998 |
---|
300 | |a4 số (Số 2, 3, 5, 6)/1998 ; |c27cm |
---|
310 | |a2 tháng/1 số |
---|
650 | |aNgôn ngữ |
---|
653 | |aNgôn ngữ |
---|
653 | |aTạp chí |
---|
653 | |aNghiên cứu |
---|
852 | |aNCE|bKho Ấn phẩm định kỳ|j(1): 204001053 |
---|
856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/kyyeuhoithaotls/ngonngu/ngonngu2.1998thumbimage.jpg |
---|
890 | |a1 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
1
|
204001053
|
Kho Ấn phẩm định kỳ
|
405
|
Ấn phẩm định kỳ
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào