|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
---|
001 | 2896 |
---|
002 | 2 |
---|
004 | 1627D855-CF29-4F88-9983-574AA33B5432 |
---|
005 | 201912031827 |
---|
008 | 181003s2003 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |c33000 VNĐ |
---|
039 | |a20191203182744|bcdsptu4|c20191105160730|dthuongpt|y20181003223632|zLibIsis |
---|
040 | |aTV-CĐSPTW |
---|
041 | 1|avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | 04|a843|bL445M |
---|
100 | 1|aLeblanc, Maurice |
---|
245 | 10|aHermine, nữ gián điệp Đức / |cMaurice Leblanc; Hồng Phúc dịch. |
---|
260 | |aHà Nội : |bCông an nhân dân, |c2003. |
---|
300 | |a336tr. ; |c19cm. |
---|
650 | 17|aVăn học Pháp|vTiểu thuyết |
---|
653 | 0|aVăn học nước ngoài |
---|
653 | 0|aTiểu thuyết |
---|
653 | 0|aVăn học Pháp |
---|
653 | 0|aTruyện tình báo |
---|
700 | 0|aHồng Phúc|edịch. |
---|
852 | |aNCE|bKho tham khảo Tiếng Việt|j(2): 201028098-9 |
---|
856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhaotv/thamkhao_6/2896thumbimage.jpg |
---|
890 | |a2 |
---|
|
|
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
1
|
201028098
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
843 L445M
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
2
|
201028099
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
843 L445M
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào