
|
DDC
| 759.03 |
|
Tác giả CN
| Cole, Alison. |
|
Nhan đề
| Hội họa thời Phục hưng / Alison Cole. |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Mỹ thuật, 1998. |
|
Mô tả vật lý
| 64tr. ; 27cm. |
|
Tóm tắt
| Trình bày khái niệm phục hưng, ảnh hưởngcủa giotlo hội hoạ ở Sienna, thời phục hưng ở Florence, điêu khắc thời kỳ đầu phục hưng. |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Lịch sử hội họa-Thời phục hưng |
|
Từ khóa tự do
| Điêu khắc |
|
Từ khóa tự do
| Hội họa |
|
Từ khóa tự do
| Thời phục hưng |
|
Địa chỉ
| NCEKho tham khảo Tiếng Việt(5): 201032814-8 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 3609 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 90F93200-B741-4676-973F-D404D551A828 |
|---|
| 005 | 201911052209 |
|---|
| 008 | 181003s1998 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20191105220928|bthuongpt|c20191102111442|dcdsptu3|y20181003223635|zLibIsis |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | 0|avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a759.03|bC6891A |
|---|
| 100 | 1|aCole, Alison. |
|---|
| 245 | 10|aHội họa thời Phục hưng / |cAlison Cole. |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bMỹ thuật, |c1998. |
|---|
| 300 | |a64tr. ; |c27cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày khái niệm phục hưng, ảnh hưởngcủa giotlo hội hoạ ở Sienna, thời phục hưng ở Florence, điêu khắc thời kỳ đầu phục hưng. |
|---|
| 650 | 17|aLịch sử hội họa|yThời phục hưng |
|---|
| 653 | 0|aĐiêu khắc |
|---|
| 653 | 0|aHội họa |
|---|
| 653 | 0|aThời phục hưng |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho tham khảo Tiếng Việt|j(5): 201032814-8 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhaotv/thamkhao_3/3609thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201032814
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
759.03 C6891A
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
201032815
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
759.03 C6891A
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
201032816
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
759.03 C6891A
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
201032817
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
759.03 C6891A
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
5
|
201032818
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
759.03 C6891A
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào