
|
DDC
| 370.9597 |
|
Tác giả CN
| Phạm, Minh Hạc. |
|
Nhan đề
| Về giáo dục / Phạm Minh Hạc. |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Chính trị quốc gia,2003. |
|
Mô tả vật lý
| 772 tr. ; 24 cm. |
|
Tóm tắt
| Cuốn sách nói về sự nghiệp giáo dục, khoa học giáo dục và kinh nghiệm phát triển nền giáo dục. |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo dục-Việt Nam |
|
Từ khóa tự do
| Việt Nam |
|
Từ khóa tự do
| Giáo dục |
|
Từ khóa tự do
| Phát triển giáo dục |
|
Địa chỉ
| NCEKho tham khảo Tiếng Việt(5): 201018783-7 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 3636 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 55A4DFFE-BB32-4D5D-AA64-C03EF13F8C88 |
|---|
| 005 | 201907311319 |
|---|
| 008 | 181003s2003 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c94000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20190731131931|bcdsptu2|c20190731103205|dcdsptu4|y20181003223635|zLibIsis |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | 0|avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a370.9597|bPH104H |
|---|
| 100 | 0|aPhạm, Minh Hạc. |
|---|
| 245 | 10|aVề giáo dục / |cPhạm Minh Hạc. |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bChính trị quốc gia,|c2003. |
|---|
| 300 | |a772 tr. ; |c24 cm. |
|---|
| 520 | |aCuốn sách nói về sự nghiệp giáo dục, khoa học giáo dục và kinh nghiệm phát triển nền giáo dục. |
|---|
| 650 | 17|aGiáo dục|xViệt Nam |
|---|
| 653 | 0|aViệt Nam |
|---|
| 653 | 0|aGiáo dục |
|---|
| 653 | 0|aPhát triển giáo dục |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho tham khảo Tiếng Việt|j(5): 201018783-7 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhaotv/thamkhao_1/3636thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201018783
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
370.9597 PH104H
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
201018784
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
370.9597 PH104H
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
201018785
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
370.9597 PH104H
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
201018786
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
370.9597 PH104H
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
5
|
201018787
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
370.9597 PH104H
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào