- Giáo trình
- 372.60711 NG527H
Hoạt động phát triển ngôn ngữ của trẻ mầm non theo phương pháp giáo dục montessori /
 |
DDC
| 372.60711 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Thị Mỹ Hạnh | |
Nhan đề
| Hoạt động phát triển ngôn ngữ của trẻ mầm non theo phương pháp giáo dục montessori / Nguyễn Thị Mỹ Hạnh chủ biên; Trần Thị Yến, Nguyễn Thị Minh Phương, Nguyễn Văn Dương | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Thanh niên, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 184tr. ; 24cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu chung về phương pháp giáo dục montessori; Hoạt động ngôn ngữ của trẻ mầm non; Các hoạt động phát triển ngôn ngữ của trẻ mầm non | |
Thuật ngữ chủ đề
| Ngôn ngữ | |
Thuật ngữ chủ đề
| Mầm non | |
Thuật ngữ chủ đề
| Phát triển | |
Từ khóa tự do
| Phương pháp montessori | |
Địa chỉ
| NCEKho giáo trình(525): 101006703, 101006722-3, 101006731, 101006788, 101006814-5, 101006857, 101006860, 101006866, 101006869, 101006908, 101006918, 101006930, 101016837, 101040393, 101054015, 101060337-836, 101063160-7 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 36791 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 55AC09AB-9EF5-4174-A024-801FD32CEBD9 |
|---|
| 005 | 202501061107 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c79000VNĐ |
|---|
| 039 | |a20250106110743|bphuongltm|y20250106105913|zphuongltm |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a372.60711|bNG527H |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Thị Mỹ Hạnh |
|---|
| 245 | |aHoạt động phát triển ngôn ngữ của trẻ mầm non theo phương pháp giáo dục montessori / |cNguyễn Thị Mỹ Hạnh chủ biên; Trần Thị Yến, Nguyễn Thị Minh Phương, Nguyễn Văn Dương |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bThanh niên, |c2024 |
|---|
| 300 | |a184tr. ; |c24cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu chung về phương pháp giáo dục montessori; Hoạt động ngôn ngữ của trẻ mầm non; Các hoạt động phát triển ngôn ngữ của trẻ mầm non |
|---|
| 650 | |aNgôn ngữ |
|---|
| 650 | |aMầm non |
|---|
| 650 | |aPhát triển |
|---|
| 653 | |aPhương pháp montessori |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho giáo trình|j(525): 101006703, 101006722-3, 101006731, 101006788, 101006814-5, 101006857, 101006860, 101006866, 101006869, 101006908, 101006918, 101006930, 101016837, 101040393, 101054015, 101060337-836, 101063160-7 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/ảnh bìa tài liệu tk/nguyenthimyhanh1thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a525|b469 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
101006814
|
Kho giáo trình
|
372.60711 NG527H
|
Giáo trình
|
516
|
|
|
|
2
|
101006918
|
Kho giáo trình
|
372.60711 NG527H
|
Giáo trình
|
520
|
|
|
|
3
|
101006930
|
Kho giáo trình
|
372.60711 NG527H
|
Giáo trình
|
521
|
|
|
|
4
|
101060380
|
Kho giáo trình
|
372.60711 NG527H
|
Giáo trình
|
44
|
|
|
|
5
|
101060398
|
Kho giáo trình
|
372.60711 NG527H
|
Giáo trình
|
62
|
|
|
|
6
|
101060417
|
Kho giáo trình
|
372.60711 NG527H
|
Giáo trình
|
81
|
|
|
|
7
|
101006815
|
Kho giáo trình
|
372.60711 NG527H
|
Giáo trình
|
517
|
|
|
|
8
|
101060435
|
Kho giáo trình
|
372.60711 NG527H
|
Giáo trình
|
99
|
|
|
|
9
|
101060560
|
Kho giáo trình
|
372.60711 NG527H
|
Giáo trình
|
224
|
|
|
|
10
|
101060561
|
Kho giáo trình
|
372.60711 NG527H
|
Giáo trình
|
225
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|