
|
DDC
| 759.9597 |
|
Tác giả CN
| Phan, Cẩm Thượng |
|
Nhan đề
| Họa sĩ trẻ Việt Nam : Young artists of Vietnam / Phan Cẩm Thượng, Lương Xuân Đoàn |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Mỹ thuật, 1996. |
|
Mô tả vật lý
| 2000tr. ; 35cm. |
|
Tóm tắt
| Giới thiệu bộ sưu tập tác phẩm tranh của các hoạ sĩ đương đại còn trẻ tuổi của Việt Nam |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Họa sĩ-Mĩ thuật đương đại |
|
Từ khóa tự do
| Họa sĩ |
|
Từ khóa tự do
| Việt Nam |
|
Từ khóa tự do
| Hội họa |
|
Từ khóa tự do
| Sách song ngữ |
|
Tác giả(bs) CN
| Lương, Xuân Đoàn |
|
Địa chỉ
| NCEKho tham khảo Tiếng Việt(10): 201028515-24 |
|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 3687 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | FD95EADE-8DFE-4FB3-9941-5DF2A4F432C8 |
|---|
| 005 | 201911191404 |
|---|
| 008 | 181003s1996 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20191119140452|bcdsptu4|c20191105165416|dthuongpt|y20181003223635|zLibIsis |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | 0|avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a759.9597|bPH105TH |
|---|
| 100 | 0|aPhan, Cẩm Thượng |
|---|
| 245 | 10|aHọa sĩ trẻ Việt Nam : |bYoung artists of Vietnam / |cPhan Cẩm Thượng, Lương Xuân Đoàn |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bMỹ thuật, |c1996. |
|---|
| 300 | |a2000tr. ; |c35cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu bộ sưu tập tác phẩm tranh của các hoạ sĩ đương đại còn trẻ tuổi của Việt Nam |
|---|
| 650 | 17|aHọa sĩ|xMĩ thuật đương đại |
|---|
| 653 | 0|aHọa sĩ |
|---|
| 653 | 0|aViệt Nam |
|---|
| 653 | 0|aHội họa |
|---|
| 653 | 0|aSách song ngữ |
|---|
| 700 | 0|aLương, Xuân Đoàn |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho tham khảo Tiếng Việt|j(10): 201028515-24 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhaotv/thamkhao_4/3687thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201028515
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
759.9597 PH105TH
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
201028516
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
759.9597 PH105TH
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
201028517
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
759.9597 PH105TH
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
201028518
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
759.9597 PH105TH
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
5
|
201028519
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
759.9597 PH105TH
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
6
|
201028520
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
759.9597 PH105TH
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
7
|
201028521
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
759.9597 PH105TH
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
8
|
201028522
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
759.9597 PH105TH
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
9
|
201028523
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
759.9597 PH105TH
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
10
|
201028524
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
759.9597 PH105TH
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào