|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 39222 |
|---|
| 002 | 9 |
|---|
| 004 | 4CF26B61-A469-4F4A-9618-E73F26B3A698 |
|---|
| 005 | 202601150014 |
|---|
| 008 | 081223s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20260115161406|bdungntk|c20260115160313|ddungntk|y20260115155313|zdungntk |
|---|
| 040 | |aTVCĐSPTW |
|---|
| 082 | |a371.9|bNG527H |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Thị Hạnh |
|---|
| 245 | |aTrẻ tăng động giảm tập trung độ tuổi mầm non / |cNguyễn Thị Hạnh |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bTrường Cao Đẳng Sư phạm Trung Ương., |c2012 |
|---|
| 300 | |b2 DVD ; |c12 x 14 cm |
|---|
| 653 | |aGiáo dục |
|---|
| 653 | |aTài liệu nghe nhìn |
|---|
| 653 | |aGiáo dục mầm non |
|---|
| 653 | |aTrẻ tăng động |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho tài liệu nội sinh|j(3): 203003832-3, 203003843 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/daphuongtien/dothihanhthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a3|c0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
203003832
|
Kho tài liệu nội sinh
|
371.9 NG527H
|
Tài liệu đa phương tiện
|
1
|
|
|
|
2
|
203003833
|
Kho tài liệu nội sinh
|
371.9 NG527H
|
Tài liệu đa phương tiện
|
2
|
|
|
|
3
|
203003843
|
Kho tài liệu nội sinh
|
371.9 NG527H
|
Tài liệu đa phương tiện
|
3
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào