thông tin biểu ghi
DDC 495.9220711
Tác giả CN Bùi, Minh Toán
Nhan đề Tiếng Việt thực hành : Giáo trình Cao đẳng Sư phạm / Bùi Minh Toán, Nguyễn Quang Ninh
Thông tin xuất bản Hà Nội : Giáo dục, 2004
Mô tả vật lý 236tr. ; 24cm.
Tóm tắt Trình bày luyện kĩ năng tạo lập văn bản; dụng đoạn văn; đặt câu, dùng từ trong văn bản; luyện kĩ năng chính tả tiếng Việt.
Thuật ngữ chủ đề Thực hành
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Nguyễn Quang Minh
Địa chỉ NCEKho giáo trình(4): 101005753, 101005771, 101005802-3
000 00000nam#a2200000ui#4500
00140381
0021
0048B9F3375-68EB-4C8C-80FF-298FF3D09DF9
005202604090911
008081223s2004 vm| vie
0091 0
020 |c43000VNĐ
039|y20260409091105|zphuongltm
040 |aTV-CĐSPTW
041 |avie
044 |avm
082 |a495.9220711|bB510T
100 |aBùi, Minh Toán
245 |aTiếng Việt thực hành : |bGiáo trình Cao đẳng Sư phạm / |cBùi Minh Toán, Nguyễn Quang Ninh
260 |aHà Nội : |bGiáo dục, |c2004
300 |a236tr. ; |c24cm.
520 |aTrình bày luyện kĩ năng tạo lập văn bản; dụng đoạn văn; đặt câu, dùng từ trong văn bản; luyện kĩ năng chính tả tiếng Việt.
650 |aThực hành
650 |aTiếng Việt
700 |aNguyễn Quang Minh
852|aNCE|bKho giáo trình|j(4): 101005753, 101005771, 101005802-3
8561|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/ảnh bìa tài liệu tk/tiengvietthuchanhbiadothumbimage.jpg
890|a4
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 101005802 Kho giáo trình 495.9220711 B510T Giáo trình 4
2 101005753 Kho giáo trình 495.9220711 B510T Giáo trình 2
3 101005803 Kho giáo trình 495.9220711 B510T Giáo trình 3
4 101005771 Kho giáo trình 495.9220711 B510T Giáo trình 1

Không có liên kết tài liệu số nào