|
DDC
| 912.0712 |
|
Nhan đề
| Tập bản đồ - Tranh ảnh Lịch sử và Địa lí lớp 6: Phần Địa lí : Theo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 / Đào Ngọc Hùng, Phan Văn Phú, Nguyễn Ngọc Ánh, Nguyễn Thanh Xuân |
|
Lần xuất bản
| Tái bản lần 1 |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Giáo dục Việt Nam, 2025 |
|
Mô tả vật lý
| 32tr. ; 30cm. |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Địa lí |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Bản đồ |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Lớp 6 |
|
Từ khóa tự do
| Sách đọc thêm |
|
Tác giả(bs) CN
| Phan Văn Phú |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Ngọc Ánh |
|
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thanh Xuân |
|
Địa chỉ
| NCEKho tham khảo Tiếng Việt(2): 201053000-1 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 40478 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 83BB7DF0-2A84-4FCA-9A97-86DA99CA62F1 |
|---|
| 005 | 202608250912 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c32000VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260825091211|zphuongltm |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a912.0712|bT123B |
|---|
| 245 | |aTập bản đồ - Tranh ảnh Lịch sử và Địa lí lớp 6: Phần Địa lí : |bTheo Chương trình Giáo dục phổ thông 2018 / |cĐào Ngọc Hùng, Phan Văn Phú, Nguyễn Ngọc Ánh, Nguyễn Thanh Xuân |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 1 |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bGiáo dục Việt Nam, |c2025 |
|---|
| 300 | |a32tr. ; |c30cm. |
|---|
| 650 | |aĐịa lí |
|---|
| 650 | |aBản đồ |
|---|
| 650 | |aLớp 6 |
|---|
| 653 | |aSách đọc thêm |
|---|
| 700 | |aPhan Văn Phú |
|---|
| 700 | |aNguyễn Ngọc Ánh |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thanh Xuân |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho tham khảo Tiếng Việt|j(2): 201053000-1 |
|---|
| 890 | |a2 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201053001
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
912.0712 T123B
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
2
|
201053000
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
912.0712 T123B
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào