- Sách tham khảo
- 370.9597 PH104H
Giáo dục Việt Nam trước ngưỡng cửa thế kỉ 21 /
 |
DDC
| 370.9597 | |
Tác giả CN
| Phạm, Minh Hạc. | |
Nhan đề
| Giáo dục Việt Nam trước ngưỡng cửa thế kỉ 21 / Phạm Minh Hạc. | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Chính trị Quốc gia,1999. | |
Mô tả vật lý
| 338tr. ; 21cm | |
Tóm tắt
| Trình bày tính chất của nền giáo dục (GD), nguyên lý, nội dung, hệ thống GD ở nước ta qua giai đoạn lịch sử, từ GD mầm non đến GD đại học; Phân tích mối quan hệ giữa GD và việc phát triển nguồn nhân lực, nguồn lực phát triển GD và phương hướng phát triển thời gian tới. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo dục-Việt Nam-Thế kỷ 21 | |
Từ khóa tự do
| Giáo dục | |
Từ khóa tự do
| Thế kỉ 21 | |
Từ khóa tự do
| Giáo dục Việt Nam | |
Địa chỉ
| NCEKho tham khảo Tiếng Việt(8): 201013467-74 |
| |
000
| 00000nem a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 4459 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 5F8A197E-1FB2-490E-A012-FA2D36B53ADB |
|---|
| 005 | 201907311443 |
|---|
| 008 | 181003s1999 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c29000 VNĐ |
|---|
| 039 | |a20190731144310|bcdsptu4|c20190725225249|dcdsptu1|y20181003223641|zLibIsis |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | 0|avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a370.9597|bPH104H |
|---|
| 100 | 0|aPhạm, Minh Hạc. |
|---|
| 245 | 10|aGiáo dục Việt Nam trước ngưỡng cửa thế kỉ 21 / |cPhạm Minh Hạc. |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bChính trị Quốc gia,|c1999. |
|---|
| 300 | |a338tr. ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày tính chất của nền giáo dục (GD), nguyên lý, nội dung, hệ thống GD ở nước ta qua giai đoạn lịch sử, từ GD mầm non đến GD đại học; Phân tích mối quan hệ giữa GD và việc phát triển nguồn nhân lực, nguồn lực phát triển GD và phương hướng phát triển thời gian tới. |
|---|
| 650 | 14|aGiáo dục|bViệt Nam|yThế kỷ 21 |
|---|
| 653 | 0|aGiáo dục |
|---|
| 653 | 0|aThế kỉ 21 |
|---|
| 653 | 0|aGiáo dục Việt Nam |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho tham khảo Tiếng Việt|j(8): 201013467-74 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachthamkhaotv/thamkhao_1/4459thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a8 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201013467
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
370.9597 PH104H
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
201013468
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
370.9597 PH104H
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
201013469
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
370.9597 PH104H
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
201013470
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
370.9597 PH104H
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
5
|
201013471
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
370.9597 PH104H
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
6
|
201013472
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
370.9597 PH104H
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
7
|
201013473
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
370.9597 PH104H
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
8
|
201013474
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
370.9597 PH104H
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|