|
|
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 7347 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 327C8619-B3B2-47DC-92A3-F48A4F7631BB |
|---|
| 005 | 202003061111 |
|---|
| 008 | 181003s1992 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20200306111202|bhahtt|c20191028113320|dthuongpt|y20181003223654|zLibIsis |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | 1|avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | 04|a823|bC4874J |
|---|
| 100 | 1|aChase, James Hadley. |
|---|
| 245 | 10|aChẳng bao giờ hiểu được đàn bà / |cJames Hadley Chase ; Lê Xuân Sơn, Phạm Thiều dịch. |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bNxb. Hội nhà văn,|c1992. |
|---|
| 300 | |a276tr. ; |c19cm. |
|---|
| 650 | 17|aVăn học Anh|xTiểu thuyết |
|---|
| 653 | 0|aTiểu thuyết |
|---|
| 653 | 0|aVăn học Anh |
|---|
| 653 | 0|aVăn học hiện đại |
|---|
| 700 | 0|aLê, Xuân Sơn|edịch |
|---|
| 700 | 0|aPhạm, Thiều dịch|edịch |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho tham khảo Tiếng Việt|j(4): 201024598-601 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/changbaogiohieuduocdanbathumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a4 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201024598
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
823 C4874J
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
201024599
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
823 C4874J
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
201024600
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
823 C4874J
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
201024601
|
Kho tham khảo Tiếng Việt
|
823 C4874J
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào