- Giáo trình
- 372.110711 GI108TR
Giáo trình nghề giáo viên mầm non : /
 |
DDC
| 372.110711 | |
Nhan đề
| Giáo trình nghề giáo viên mầm non : / Nguyễn Thị Hồng Vân, Nguyễn Thị Thoan, Vũ Hoàng Vân, Nguyễn Thị Nhung | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Đại học Quốc gia, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 143 ; 24cm | |
Tóm tắt
| Đề cập đến hoạt động sư phạm của giáo viên mầm non: khái niệm, nhiệm vụ, hoạt động sư phạm, kỹ năng nghề nghiệp, giao tiếp sư phạm và ứng xử sư phạm, khó khăn và tình huống sư phạm; Nêu lên nhân cách và nghề của giáo viên mầm non | |
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo dục | |
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo dục mầm non | |
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo viên | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Nhung | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Thoan | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ Hoàng Vân | |
Địa chỉ
| NCEKho giáo trình(1000): 101063395-4394 |
| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 39239 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 056520EC-7227-4832-8ADB-14CB79A48A0F |
|---|
| 005 | 202601261110 |
|---|
| 008 | 181003s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c86000VNĐ |
|---|
| 039 | |a20260126111034|bphuongltm|y20260126110618|zphuongltm |
|---|
| 040 | |aTV-CĐSPTW |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a372.110711|bGI108TR |
|---|
| 245 | |aGiáo trình nghề giáo viên mầm non : / |cNguyễn Thị Hồng Vân, Nguyễn Thị Thoan, Vũ Hoàng Vân, Nguyễn Thị Nhung |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bĐại học Quốc gia, |c2025 |
|---|
| 300 | |a143 ; |c24cm |
|---|
| 520 | |aĐề cập đến hoạt động sư phạm của giáo viên mầm non: khái niệm, nhiệm vụ, hoạt động sư phạm, kỹ năng nghề nghiệp, giao tiếp sư phạm và ứng xử sư phạm, khó khăn và tình huống sư phạm; Nêu lên nhân cách và nghề của giáo viên mầm non |
|---|
| 650 | |aGiáo dục |
|---|
| 650 | |aGiáo dục mầm non |
|---|
| 650 | |aGiáo viên |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Nhung |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Thoan |
|---|
| 700 | |aVũ Hoàng Vân |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho giáo trình|j(1000): 101063395-4394 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/sachgiaotrinh/nghegiaovienmamnon2025thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1000|b392 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
101063430
|
Kho giáo trình
|
372.110711 GI108TR
|
Giáo trình
|
36
|
|
|
|
2
|
101063431
|
Kho giáo trình
|
372.110711 GI108TR
|
Giáo trình
|
37
|
|
|
|
3
|
101063395
|
Kho giáo trình
|
372.110711 GI108TR
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
4
|
101063396
|
Kho giáo trình
|
372.110711 GI108TR
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
5
|
101063397
|
Kho giáo trình
|
372.110711 GI108TR
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
6
|
101063398
|
Kho giáo trình
|
372.110711 GI108TR
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
7
|
101063399
|
Kho giáo trình
|
372.110711 GI108TR
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
8
|
101063400
|
Kho giáo trình
|
372.110711 GI108TR
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
9
|
101063401
|
Kho giáo trình
|
372.110711 GI108TR
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
10
|
101063402
|
Kho giáo trình
|
372.110711 GI108TR
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|