- Giáo trình
- 372.30711 T527CH
Tuyển chọn trò chơi, thơ, truyện, câu đố theo chủ đề :
 |
DDC
| 372.30711 | |
Nhan đề
| Tuyển chọn trò chơi, thơ, truyện, câu đố theo chủ đề : Trẻ 4 - 5 tuổi / Lê Thu Hương chủ biên; Phan Thị Ngọc Anh, Lương Thị Bình... | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần 5 | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Giáo dục, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 168tr. ; 27cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu những bài giảng về các chủ đề trò chơi, thơ, câu đố, truyện cho trẻ 4 - 5 tuổi theo chủ đề: gia đình, bản thân, động vật, giao thông, quê hương, đất nước, Bác Hồ, các hiện tượng tự nhiên... | |
Thuật ngữ chủ đề
| Giáo dục mẫu giáo | |
Thuật ngữ chủ đề
| Trò chơi | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thơ | |
Thuật ngữ chủ đề
| Câu đố | |
Thuật ngữ chủ đề
| Truyện | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thuỳ Dương | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Cẩm Bích | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Thu Hương | |
Tác giả(bs) CN
| Lương Thị Bình | |
Tác giả(bs) CN
| Phan Thị Ngọc Anh | |
Địa chỉ
| NCEKho giáo trình(10): 101021674, 101031514-5, 101031517, 101043114, 101056009, 101058746-9 |
| |
000
| 01341aam a22003258a 4500 |
|---|
| 001 | 40405 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 93B6B3A6-49A0-4573-9AB8-6690768031D2 |
|---|
| 005 | 202604160956 |
|---|
| 008 | 200918s2025 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786040224095|c55000 VNĐ |
|---|
| 039 | |y20260416095659|zphuongltm |
|---|
| 041 | 0 |avie |
|---|
| 082 | 04|a372.30711|bT527CH |
|---|
| 245 | 00|aTuyển chọn trò chơi, thơ, truyện, câu đố theo chủ đề : |bTrẻ 4 - 5 tuổi / |cLê Thu Hương chủ biên; Phan Thị Ngọc Anh, Lương Thị Bình... |
|---|
| 250 | |aTái bản lần 5 |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bGiáo dục, |c2025 |
|---|
| 300 | |a168tr. ; |c27cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu những bài giảng về các chủ đề trò chơi, thơ, câu đố, truyện cho trẻ 4 - 5 tuổi theo chủ đề: gia đình, bản thân, động vật, giao thông, quê hương, đất nước, Bác Hồ, các hiện tượng tự nhiên... |
|---|
| 650 | 7|aGiáo dục mẫu giáo |
|---|
| 650 | 7|aTrò chơi |
|---|
| 650 | 7|aThơ |
|---|
| 650 | 7|aCâu đố |
|---|
| 650 | 7|aTruyện |
|---|
| 700 | 1 |aNguyễn Thuỳ Dương |
|---|
| 700 | 1 |aNguyễn Thị Cẩm Bích |
|---|
| 700 | 1 |aLê Thu Hương|echủ biên |
|---|
| 700 | 1 |aLương Thị Bình |
|---|
| 700 | 1 |aPhan Thị Ngọc Anh |
|---|
| 852 | |aNCE|bKho giáo trình|j(10): 101021674, 101031514-5, 101031517, 101043114, 101056009, 101058746-9 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.cdsptw.edu.vn/kiposdata1/anhbia/sachgiaotrinh/giáo trình hoan_1/26291thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
101021674
|
Kho giáo trình
|
372.30711 T527CH
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
101031517
|
Kho giáo trình
|
372.30711 T527CH
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
101031514
|
Kho giáo trình
|
372.30711 T527CH
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
4
|
101031515
|
Kho giáo trình
|
372.30711 T527CH
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
5
|
101058746
|
Kho giáo trình
|
372.30711 T527CH
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
6
|
101043114
|
Kho giáo trình
|
372.30711 T527CH
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
7
|
101058747
|
Kho giáo trình
|
372.30711 T527CH
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
8
|
101058749
|
Kho giáo trình
|
372.30711 T527CH
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
9
|
101056009
|
Kho giáo trình
|
372.30711 T527CH
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
10
|
101058748
|
Kho giáo trình
|
372.30711 T527CH
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|